hinder
/'haində/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Cản trở, gây trở ngại: Làm cho một hành động, quá trình hoặc sự tiến bộ trở nên khó khăn hơn hoặc chậm lại.
- Ngăn cản: Làm cho ai đó không thể làm điều gì một cách dễ dàng hoặc hoàn toàn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The bad weather hindered our travel plans. (Thời tiết xấu đã cản trở kế hoạch du lịch của chúng tôi.)
- Heavy traffic hindered the ambulance from reaching the hospital quickly. (Giao thông đông đúc đã cản trở xe cứu thương đến bệnh viện một cách nhanh chóng.)
- Lack of funding is hindering the research project. (Việc thiếu kinh phí đang gây trở ngại cho dự án nghiên cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to hinder someone/something from doing something": Ngăn cản ai/cái gì làm việc gì đó.
- Nothing shall hinder me from achieving my goal. (Không gì có thể ngăn cản tôi đạt được mục tiêu của mình.)
- "to be hindered by something": Bị cản trở bởi điều gì đó.
- Progress was severely hindered by bureaucratic delays. (Tiến độ bị cản trở nghiêm trọng bởi sự chậm trễ hành chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Hindrance (danh từ): Sự cản trở, vật cản trở.
- The lack of tools was a major hindrance to the repair work. (Việc thiếu dụng cụ là một trở ngại lớn cho công việc sửa chữa.)
- Hindering (danh động từ/ tính từ): Hành động cản trở; có tính chất cản trở.
- The hindering factors were carefully analyzed. (Các yếu tố cản trở đã được phân tích cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
- Impede: Cản trở, làm trở ngại (thường dùng cho quá trình hoặc chuyển động).
- Obstruct: Làm tắc nghẽn, cản đường một cách vật lý hoặc mang tính thủ tục.
- Hamper: Gây khó khăn, trở ngại cho sự tiến bộ hoặc chuyển động tự do.
Từ trái nghĩa
- Help: Giúp đỡ.
- Facilitate: Tạo điều kiện thuận lợi, hỗ trợ.
- Promote: Thúc đẩy, xúc tiến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "hinder" không có các phrasal verb phổ biến. Nghĩa của nó thường được diễn đạt trực tiếp hoặc thông qua cấu trúc "hinder... from...")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "hinder")
tính từ
- ở đằng sau
ngoại động từ
- cản trở, gây trở ngại
- to hinder someone's workcản trở công việc của ai
- to hinder someone from workingcản trở không để ai làm việc gì