handwriting

/'hænd,raitiɳ/
Học thuật
Thân thiện
handwriting

She practices her handwriting in a notebook with a blue pen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chữ viết tay: Dạng chữ cụ thể của một người, được tạo ra bằng tay khi viết, thường dùng để chỉ phong cách đặc điểm riêng biệt của chữ viết đó.
    • Hoạt động viết tay: Hành động hoặc kỹ năng viết chữ bằng tay, không phải bằng máy đánh chữ hoặc máy tính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her handwriting is very neat and easy to read. (Chữ viết tay của ấy rất ngay ngắn dễ đọc.)
    • The teacher asked us to improve our handwriting. (Giáo viên yêu cầu chúng tôi cải thiện chữ viết tay.)
    • I recognized his handwriting on the envelope. (Tôi đã nhận ra chữ viết tay của anh ấy trên phong bì.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in one's own handwriting": được viết bằng chính tay của ai đó.

    • The letter was in the president's own handwriting. ( thư được viết bằng chính tay của tổng thống.)
  • "analysis of handwriting": phân tích chữ viết tay (thường trong lĩnh vực nghiên cứu hoặc pháp y).

    • The document was sent for analysis of handwriting. (Tài liệu đã được gửi đi để phân tích chữ viết tay.)
Biến thể từ gần giống
  • Handwrite (động từ): viết tay.

    • She prefers to handwrite her letters. ( ấy thích viết tay những thư của mình.)
  • Handwritten (tính từ): được viết tay.

    • He received a handwritten note from his friend. (Anh ấy nhận được một mẩu giấy ghi chú viết tay từ bạn mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Penmanship: kỹ năng viết chữ đẹp, nghệ thuật viết chữ.
  • Script: chữ viết, lối viết.
  • Longhand: chữ viết thông thường (trái nghĩa với tốc ký hoặc đánh máy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "handwriting" đây danh từ.)

Thành ngữ liên quan
  • The handwriting is on the wall: Điềm báo trước về một kết cục xấu sắp xảy ra, dấu hiệu rõ ràng về một sự thay đổi hoặc thất bại.
    • After the company lost its biggest client, the handwriting was on the wall. (Sau khi công ty mất đi khách hàng lớn nhất, mọi chuyện đã như ban ngày.)
handwriting

She practices her handwriting in a notebook with a blue pen.

danh từ
  1. chữ viết tay; dạng chữ (của một người nào)

Từ đồng nghĩa