chữ

noun
  1. Writing, script
    • chữ quốc ngữ
      Vietnamese national script
    • chữ viết khó xem
      a handwriting hard to read
  2. Letter, type
    • chữ hoa
      capital letters
    • máy đánh chữ
      a typewriter
    • xếp chữ
      to set types
  3. Syllable, foot
    • câu thơ bảy chữ
      a seven-syllable (seven-foot) verse
  4. Word

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

chữ
Một học sinh đang tập viết chữ trên trang giấy trắng.