repair

/ri'peə/
Học thuật
Thân thiện
repair

The mechanic will repair the car's engine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự sửa chữa, việc tu sửa: Chỉ hành động hoặc quá trình khôi phục một vật bị hư hỏng về trạng thái hoạt động bình thường hoặc tốt hơn.
    • Tình trạng, tình hình (của một vật): Chỉ mức độ được bảo trì hoặc tình trạng sử dụng được của một thứ đó.
    • Nơi thường lui tới: (Từ cổ, ít dùng) Chỉ một địa điểm mọi người thường xuyên đến.
  2. Động từ (Ngoại động từ):

    • Sửa chữa, tu sửa: Khắc phục hư hỏng, khôi phục chức năng hoặc hình dáng ban đầu của một vật (như máy móc, nhà cửa, quần áo).
    • Sửa chữa, chuộc lỗi, đền bù: Khắc phục hoặc bù đắp cho một sai lầm, thiệt hại hoặc tình huống xấu.
    • Hồi phục: Làm cho trở lại trạng thái tốt, khỏe mạnh (thường dùng cho sức khỏe).
  3. Động từ (Nội động từ):

    • Đi đến, lui tới: (Trang trọng hoặc cổ) Di chuyển hoặc đi đến một địa điểm cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The car is in the garage for repair. (Chiếc xe đangtrong ga-ra để sửa chữa.)
    • This old house is in a bad state of repair. (Ngôi nhà này đang trong tình trạng xuống cấp.)
    • The café became a popular repair for artists. (Quán cà phê trở thành nơi lui tới phổ biến của các nghệ sĩ.)
  • Động từ (Ngoại động từ):

    • I need to repair my bicycle; the chain is broken. (Tôi cần sửa chiếc xe đạp của mình; dây xích bị đứt rồi.)
    • He tried to repair the damage done by his harsh words. (Anh ấy cố gắng sửa chữa những tổn thương do lời nói gay gắt của mình gây ra.)
    • A good rest will help repair your strength. (Một giấc ngủ ngon sẽ giúp hồi phục sức lực của bạn.)
  • Động từ (Nội động từ):

    • After dinner, the guests repaired to the lounge for coffee. (Sau bữa tối, các vị khách đi vào phòng khách để dùng cà phê.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be under repair": đang được sửa chữa.

    • The road is under repair, so expect some delays. (Con đường đang được sửa chữa, vậy hãy chuẩn bị tinh thần cho một số sự chậm trễ.)
  • "to be beyond repair": hư hỏng nặng đến mức không thể sửa được nữa.

    • The phone fell into the water and is now beyond repair. (Chiếc điện thoại rơi xuống nước giờ đã không thể sửa được.)
  • "to keep in good repair": giữ gìn, bảo trì ở tình trạng tốt.

    • It's important to keep your tools in good repair. (Việc giữ cho dụng cụ của bạn luôn trong tình trạng tốt rất quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Repairable (adj): có thể sửa chữa được.

    • The damage to the car is minor and repairable. (Hư hỏng của chiếc xe nhỏ có thể sửa được.)
  • Repairer (n): thợ sửa chữa.

    • We called a computer repairer to fix the server. (Chúng tôi đã gọi thợ sửa máy tính để sửa chiếc máy chủ.)
  • Repairman (n): thợ sửa chữa (nam).

    • The repairman arrived to fix the washing machine. (Người thợ sửa chữa đã đến để sửa cái máy giặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Fix (v): sửa chữa (thông dụng, thường cho các vật dụng nhỏ).
  • Mend (v): , sửa (thường dùng cho quần áo, đồ dùng hoặc mối quan hệ).
  • Restore (v): phục hồi, khôi phục (về trạng thái ban đầu, thường giá trị lịch sử hoặc tinh thần).
  • Rectify (v): sửa chữa, khắc phục (một sai sót, tình huống sai trái).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Repair to (phrasal verb): đi đến (một nơi nào đó, thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc cổ).
    • The committee will repair to the conference room for a private discussion. (Ủy ban sẽ chuyển đến phòng hội nghị để thảo luận riêng.)
Thành ngữ liên quan
  • In good repair: trong tình trạng tốt, được bảo trì tốt.

    • Despite its age, the bridge is still in good repair. (Mặc dù đã , cây cầu vẫn đang trong tình trạng tốt.)
  • Out of repair: hư hỏng, không dùng được.

    • The playground equipment is out of repair and dangerous. (Thiết bị sân chơi đã hỏng nguy hiểm.)
repair

The mechanic will repair the car's engine.

danh từ
  1. sự sửa chữa, sự tu sửa
    • to be under repair
      đang được sửa chữa
    • to be beyond repair
      không thể sửa chữa được nữa
    • repairs done while you wait
      sửa lấy ngay
  2. sự hồi phục
    • repair of one's health
      sự hồi phục sức khoẻ
  3. tình trạng sử dụng được, tình trạng còn tốt
    • to be in good repair
      con tốt
    • to be out of repair
      không dùng được
    • to keep in good repair
      giữ gìn tốt
ngoại động từ
  1. sửa chữa (máy móc), tu sửa (nhà cửa); (quần áo)
  2. sửa, chuộc (lỗi)
    • to repair an error
      sửa một sai lầm
  3. đền bù (thiệt hại)
    • to repair a loss
      đền bù sự thiệt hại
  4. hồi phục sức khoẻ
  5. dùng đến
    • to repair to some expedient to do something
      dùng đến mưu chước để làm việc
danh từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) sự năng lui tới, sự vãng lai
    • to have repair to a place
      năng lui tơi một nơi nào
    • place of great repair
      nơi đông người lui tới
nội động từ
  1. đi đến, năng lui tới (nơi nào)
    • to repair to a place
      đi đến nơi nào, năng lui tới nơi nào