haunt

/hɔ:nt/
Học thuật
Thân thiện
haunt

The old library is said to be haunted by a friendly ghost.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Ám ảnh (tâm trí): Một ý nghĩ, ký ức hoặc cảm xúc tiêu cực liên tục xuất hiện trong tâm trí một người, khiến họ lo lắng hoặc buồn bã.
    • Thường xuyên lui tới, hay lai vãng: Thường xuyên đến thăm một địa điểm cụ thể.
    • (Về ma, hồn): Hiện ra lặp đi lặp lạimột nơi nào đó.
  2. Danh từ:

    • Nơi thường lui tới: Một địa điểm ai đó hoặc một nhóm người thường xuyên đến.
dụ sử dụng
  • Động từ (ám ảnh):
    • The memory of that mistake still haunts him. (Ký ức về sai lầm đó vẫn ám ảnh anh ta.)
    • A feeling of dread haunted her throughout the day. (Một cảm giác sợ hãi ám ảnh ấy suốt cả ngày.)
  • Động từ (lui tới):
    • He haunts the local library every weekend. (Anh ấy lui tới thư viện địa phương vào mỗi cuối tuần.)
    • That café is haunted by artists and writers. (Quán cà phê đó thường được các nghệ sĩ nhà văn lai vãng.)
  • Danh từ:
    • This old bookstore is one of my favorite haunts. (Hiệu sách này một trong những nơi lui tới yêu thích của tôi.)
    • The bar became a popular haunt for tourists. (Quán bar trở thành một địa điểm thường xuyên lui tới phổ biến của khách du lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be haunted by something": bị ám ảnh bởi điều .
    • She is haunted by the fear of failure. ( ấy bị ám ảnh bởi nỗi sợ thất bại.)
  • "haunted house": ngôi nhà ma ám (một cụm danh từ cố định).
    • The children were too scared to enter the haunted house. (Bọn trẻ quá sợ để bước vào ngôi nhà ma ám.)
  • "haunting melody": giai điệu ám ảnh/da diết (dùng như tính từ).
    • She sang a haunting folk song. ( ấy hát một bài dân ca da diết.)
Biến thể từ gần giống
  • Haunted (adj): ma ám; (vẻ mặt) trông bị ám ảnh, đầy lo âu.
    • a haunted expression (một vẻ mặt đầy lo âu)
  • Haunting (adj): gây ám ảnh, khó quên (thường về vẻ đẹp, âm nhạc buồn).
    • a haunting photograph (một bức ảnh gây ám ảnh)
  • Haunter (n): người hay lui tới; con ma (ít dùng).
Từ đồng nghĩa
  • Động từ (ám ảnh): Torment, plague, obsess (hành hạ, giày vò, ám ảnh).
  • Động từ (lui tới): Frequent, visit often (lui tới thường xuyên).
  • Danh từ: Hangout, frequented place (nơi tụ tập, nơi thường lui tới).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Haunt about/around (somewhere): lảng vảng quanh đâu đó.
    • The stray dog haunts around the market looking for food. (Con chó hoang lảng vảng quanh chợ để tìm thức ăn.)
Thành ngữ liên quan
  • A ghost from the past haunts someone: Một ký ức/bí mật đau buồn trong quá khứ ám ảnh ai đó.
    • His criminal record was a ghost from the past that haunted him during the job interview. (Tiền án của anh ta một ký ức quá khứ ám ảnh anh ta trong buổi phỏng vấn xin việc.)
haunt

The old library is said to be haunted by a friendly ghost.

danh từ
  1. nơi thường lui tới, nơi hay lai vãng
  2. nơi thú thường đến kiếm mồi
  3. sào huyệt (của bọn lưu manh...)
ngoại động từ
  1. năng lui tới, hay lui tới (nơi nào, người nào)
  2. ám ảnh (ai) (ý nghĩ)
nội động từ
  1. thường lảng vảng, thường lui tới, thường lai vãng
    • to haunt in (about) a place
      thường lảng vảngmột nơi nào
    • to haunt with someone
      năng lui tới ai

Từ gần giống

Từ chứa "haunt"

Từ có nhắc đến "haunt"