haquet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Xe bò không chắn (để chở thùng): Một loại xe ngựa hoặc xe bò cổ, thường có bốn bánh, không có thành chắn cao, được thiết kế đặc biệt để vận chuyển các thùng lớn, đặc biệt là thùng rượu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les vignerons utilisaient un haquet pour transporter les fûts jusqu'au chai. (Những người trồng nho đã sử dụng một chiếc xe bò không chắn để chở các thùng rượu đến hầm rượu.)
- Le vieux haquet en bois est exposé au musée des transports. (Chiếc xe bò không chắn bằng gỗ cũ kỹ được trưng bày tại bảo tàng giao thông vận tải.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Conduire un haquet": điều khiển một chiếc xe bò không chắn.
- Autrefois, conduire un haquet demandait une grande habileté. (Ngày xưa, việc điều khiển một chiếc xe bò không chắn đòi hỏi kỹ năng rất cao.)
"Charger le haquet": chất hàng lên xe bò không chắn.
- Il fallait plusieurs hommes pour charger le haquet de fûts pleins. (Cần nhiều người đàn ông để chất đầy những thùng rượu lên chiếc xe bò không chắn.)
Biến thể và từ gần giống
- Chariot (n.m): xe ngựa, xe kéo (nói chung, có thể có thành chắn).
- Charrette (n.f): xe bò, xe ngựa nhỏ (thường có hai bánh).
- Tombereau (n.m): xe bò đổ (thường dùng để chở vật liệu rời như đất, cát).
Từ đồng nghĩa
- Wagon à fûts: xe chở thùng (cụm từ mô tả chức năng tương tự).
danh từ giống đực
- xe bò không chắn (để chở thùng)