haquet

Học thuật
Thân thiện
haquet

Un haquet transporte des tonneaux sur une route de campagne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Xe bò không chắn (để chở thùng): Một loại xe ngựa hoặc xe bò cổ, thường bốn bánh, không thành chắn cao, được thiết kế đặc biệt để vận chuyển các thùng lớn, đặc biệtthùng rượu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les vignerons utilisaient un haquet pour transporter les fûts jusqu'au chai. (Những người trồng nho đã sử dụng một chiếc xe bò không chắn để chở các thùng rượu đến hầm rượu.)
    • Le vieux haquet en bois est exposé au musée des transports. (Chiếc xe bò không chắn bằng gỗ kỹ được trưng bày tại bảo tàng giao thông vận tải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Conduire un haquet": điều khiển một chiếc xe bò không chắn.

    • Autrefois, conduire un haquet demandait une grande habileté. (Ngày xưa, việc điều khiển một chiếc xe bò không chắn đòi hỏi kỹ năng rất cao.)
  • "Charger le haquet": chất hàng lên xe bò không chắn.

    • Il fallait plusieurs hommes pour charger le haquet de fûts pleins. (Cần nhiều người đàn ông để chất đầy những thùng rượu lên chiếc xe bò không chắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Chariot (n.m): xe ngựa, xe kéo (nói chung, có thể thành chắn).
  • Charrette (n.f): xe bò, xe ngựa nhỏ (thường hai bánh).
  • Tombereau (n.m): xe bò đổ (thường dùng để chở vật liệu rời như đất, cát).
Từ đồng nghĩa
  • Wagon à fûts: xe chở thùng (cụm từ mô tả chức năng tương tự).
haquet

Un haquet transporte des tonneaux sur une route de campagne.

danh từ giống đực
  1. xe bò không chắn (để chở thùng)

Từ gần giống