hoquet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cái nấc: Một phản xạ không tự chủ, gây ra bởi sự co thắt đột ngột của cơ hoành, tạo ra một âm thanh đặc trưng "hic". Đây là một hiện tượng sinh lý thông thường, thường vô hại và tự hết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le bébé a le hoquet après avoir bu son biberon. (Em bé bị nấc sau khi uống hết bình sữa.)
- Un remède de grand-mère pour arrêter le hoquet est de boire un verre d'eau sans respirer. (Một mẹo dân gian để chữa nấc là uống một cốc nước mà không thở.)
- Son hoquet dure depuis plus d'une heure, il devrait peut-être consulter un médecin. (Cơn nấc của anh ấy đã kéo dài hơn một tiếng, có lẽ anh ấy nên đi khám bác sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Avoir le hoquet": bị nấc.
- Excuse-moi, j'ai le hoquet. (Xin lỗi, tôi bị nấc.)
"Donner le hoquet à quelqu'un": (nghĩa bóng) làm ai đó lo lắng, sợ hãi.
- Les nouvelles économiques donnent le hoquet aux investisseurs. (Tin tức kinh tế làm các nhà đầu tư lo lắng.)
Biến thể và từ gần giống
Hoqueter (động từ): nấc, bị nấc.
- Il s'est mis à hoqueter pendant la réunion. (Anh ấy bắt đầu bị nấc trong cuộc họp.)
Hoquetant, hoquetante (tính từ): bị nấc, nấc cụt.
- Une respiration hoquetante. (Một hơi thở nấc nghẹn.)
Từ đồng nghĩa
- Myoclonie phrénoglottique: (thuật ngữ y học) chứng co giật cơ hoành-thanh quản.
- Singultus: (thuật ngữ y học Latinh) chứng nấc.
Thành ngữ liên quan
- "Ça me donne le hoquet!": (cách nói thân mật) Điều đó làm tôi sợ/lo lắng!
- Penser à cet examen me donne le hoquet! (Nghĩ đến bài kiểm tra đó làm tôi sợ!)