huchet

Học thuật
Thân thiện
huchet

Le chasseur souffle dans son huchet pour appeler les chiens.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tù và nhỏ: Một loại tù và kích thước nhỏ, thường được làm từ sừng hoặc gỗ, dùng để tạo ra âm thanh.
    • Dụng cụ thổi (trong săn bắn): Một công cụ bằng sừng hoặc vật liệu tương tự, được thổi để tạo ra tín hiệu âm thanh, đặc biệt trong ngữ cảnh săn bắn hoặc truyền tin.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le chasseur porta le huchet à ses lèvres pour appeler les autres. (Người thợ săn đưa chiếc tù và nhỏ lên môi để gọi những người khác.)
    • On entendait le son du huchet résonner dans la forêt. (Người ta nghe thấy âm thanh của chiếc tù và nhỏ vang lên trong khu rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sonner du huchet": thổi tù và.
    • Il sonnait du huchet pour signaler la fin de la chasse. (Anh ta thổi tù và để báo hiệu kết thúc cuộc săn.)
Biến thể từ gần giống
  • Cor de chasse (danh từ giống đực): tù và săn bắn (một loại tù và dài hơn, đặc trưng cho săn bắn).
  • Trompe (danh từ giống cái): kèn, tù và (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ nhiều loại nhạc cụ hơi).
Từ đồng nghĩa
  • Cor (danh từ giống đực): tù và, sừng (thường làm nhạc cụ).
  • Olifant (danh từ giống đực): tù và làm bằng ngà (từ cổ, thường trong văn chương).
Lưu ý
  • Từ "huchet" ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại thường xuất hiện trong văn bản cổ hoặc ngữ cảnh lịch sử liên quan đến săn bắn.
  • một danh từ giống đực, vì vậy các mạo từ đi kèmle (xác định), un (không xác định).
huchet

Le chasseur souffle dans son huchet pour appeler les chiens.

danh từ giống đực
  1. (săn bắn, từ nghĩa ) tù và nhỏ

Từ gần giống