hochet

danh từ giống đực
  1. cái lúc lắc (đồ chơi trẻ con)
  2. (nghĩa bóng) cái phù phiếm; hư vinh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "hochet"

hochet
Un bébé secoue un hochet coloré.