hochet

Học thuật
Thân thiện
hochet

Un bébé secoue un hochet coloré.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cái lúc lắc: Một món đồ chơi dành cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ, thường phát ra âm thanh khi bị lắc.
    • (Nghĩa bóng) Cái phù phiếm, hư vinh: Dùng để chỉ những thứ hào nhoáng, quyến rũ nhưng vô giá trị, khôngý nghĩa thực sự.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le bébé agite son hochet en riant. (Em bé lắc cái lúc lắc của mình cười.)
    • Il a offert un hochet coloré à son neveu. (Anh ấy đã tặng một cái lúc lắc nhiều màu sắc cho cháu trai.)
    • Ces honneurs ne sont que des hochets pour lui. (Những danh vọng đó chỉthứ hư vinh đối với anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être le hochet de quelqu'un": là trò tiêu khiển, là thứ để ai đó giải trí (thường theo nghĩa khinh miệt).
    • Il n'est pour elle qu'un hochet. (Anh ta đối với ấy chỉmột thứ đồ chơi.)
  • "courir après des hochets": theo đuổi những thứ phù phiếm, hào nhoáng nhưng vô nghĩa.
    • Il a passé sa vie à courir après des hochets. (Anh ta đã dành cả đời để chạy theo những thứ hư vinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Hocheter (động từ, ít dùng): lắc nhẹ, rung lắc.
  • Hocher (động từ): lắc (đầu), gật (đầu).
    • Il hocha la tête pour dire oui. (Anh ấy gật đầu để nói đồng ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Jouet (đồ chơi): chỉ chung các món đồ chơi.
  • Babiole (món đồ vặt, đồ lặt vặt): thứ nhỏ nhặt, không giá trị.
  • Futilité (tính phù phiếm, vô ích): chỉ sự vô nghĩa, không quan trọng.
Thành ngữ liên quan
  • "Un hochet de prince": (nghĩa bóng) một món đồ xa xỉ, một thứ trang sức quý giá chỉ dành cho giới quý tộc hoặc người giàu có.
    • Cette voiture de sport n'est qu'un hochet de prince. (Chiếc xe thể thao đó chỉmột món đồ chơi xa xỉ của giới nhà giàu.)
hochet

Un bébé secoue un hochet coloré.

danh từ giống đực
  1. cái lúc lắc (đồ chơi trẻ con)
  2. (nghĩa bóng) cái phù phiếm; hư vinh

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "hochet"