hochet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cái lúc lắc: Một món đồ chơi dành cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ, thường phát ra âm thanh khi bị lắc.
- (Nghĩa bóng) Cái phù phiếm, hư vinh: Dùng để chỉ những thứ hào nhoáng, quyến rũ nhưng vô giá trị, không có ý nghĩa thực sự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le bébé agite son hochet en riant. (Em bé lắc cái lúc lắc của mình và cười.)
- Il a offert un hochet coloré à son neveu. (Anh ấy đã tặng một cái lúc lắc nhiều màu sắc cho cháu trai.)
- Ces honneurs ne sont que des hochets pour lui. (Những danh vọng đó chỉ là thứ hư vinh đối với anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être le hochet de quelqu'un": là trò tiêu khiển, là thứ để ai đó giải trí (thường theo nghĩa khinh miệt).
- Il n'est pour elle qu'un hochet. (Anh ta đối với cô ấy chỉ là một thứ đồ chơi.)
- "courir après des hochets": theo đuổi những thứ phù phiếm, hào nhoáng nhưng vô nghĩa.
- Il a passé sa vie à courir après des hochets. (Anh ta đã dành cả đời để chạy theo những thứ hư vinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Hocheter (động từ, ít dùng): lắc nhẹ, rung lắc.
- Hocher (động từ): lắc (đầu), gật (đầu).
- Il hocha la tête pour dire oui. (Anh ấy gật đầu để nói đồng ý.)
Từ đồng nghĩa
- Jouet (đồ chơi): chỉ chung các món đồ chơi.
- Babiole (món đồ vặt, đồ lặt vặt): thứ nhỏ nhặt, không giá trị.
- Futilité (tính phù phiếm, vô ích): chỉ sự vô nghĩa, không quan trọng.
Thành ngữ liên quan
- "Un hochet de prince": (nghĩa bóng) một món đồ xa xỉ, một thứ trang sức quý giá chỉ dành cho giới quý tộc hoặc người giàu có.
- Cette voiture de sport n'est qu'un hochet de prince. (Chiếc xe thể thao đó chỉ là một món đồ chơi xa xỉ của giới nhà giàu.)
danh từ giống đực
- cái lúc lắc (đồ chơi trẻ con)
- (nghĩa bóng) cái phù phiếm; hư vinh