harass

/'hærəs/
ngoại động từ
  1. gây ưu phiền, gây lo lắng; quấy rầy, phiền nhiễu
  2. quấy rối
    • to harass the enemy forces
      quấy rối quân địch

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "harass"