haras

/'hærəs/
Học thuật
Thân thiện
haras

A groom leads a beautiful stallion into the haras.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trại ngựa giống: Một cơ sở hoặc trang trại chuyên nuôi ngựa, đặc biệt ngựa đực ngựa cái giống, với mục đích nhân giống cải thiện chất lượng đàn ngựa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The famous racehorse was raised at a prestigious haras in Normandy. (Chú ngựa đua nổi tiếng được nuôi dưỡng tại một trại ngựa giống uy tín ở Normandy.)
    • He invested a lot of money to build a modern haras for his thoroughbred horses. (Ông ấy đã đầu rất nhiều tiền để xây dựng một trại ngựa giống hiện đại cho những chú ngựa thuần chủng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến ngựa đua, ngựa thuần chủng các hoạt động nhân giống ngựa chọn lọc. mang sắc thái trang trọng chuyên môn.
Biến thể từ gần giống
  • Stud farm (n): Cụm từ tiếng Anh đồng nghĩa, cũng có nghĩa "trại ngựa giống".
  • Breeding farm (n): Trang trại nhân giống (có thể dùng cho nhiều loài vật, không chỉ ngựa).
Từ đồng nghĩa
  • Stud farm: trại ngựa giống.
  • Horse breeding farm: trang trại nhân giống ngựa.
haras

A groom leads a beautiful stallion into the haras.

danh từ
  1. trại ngựa giống

Từ gần giống

Từ chứa "haras"