haras
/'hærəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trại ngựa giống: Một cơ sở hoặc trang trại chuyên nuôi ngựa, đặc biệt là ngựa đực và ngựa cái giống, với mục đích nhân giống và cải thiện chất lượng đàn ngựa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The famous racehorse was raised at a prestigious haras in Normandy. (Chú ngựa đua nổi tiếng được nuôi dưỡng tại một trại ngựa giống uy tín ở Normandy.)
- He invested a lot of money to build a modern haras for his thoroughbred horses. (Ông ấy đã đầu tư rất nhiều tiền để xây dựng một trại ngựa giống hiện đại cho những chú ngựa thuần chủng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến ngựa đua, ngựa thuần chủng và các hoạt động nhân giống ngựa có chọn lọc. Nó mang sắc thái trang trọng và chuyên môn.
Biến thể và từ gần giống
- Stud farm (n): Cụm từ tiếng Anh đồng nghĩa, cũng có nghĩa là "trại ngựa giống".
- Breeding farm (n): Trang trại nhân giống (có thể dùng cho nhiều loài vật, không chỉ ngựa).
Từ đồng nghĩa
- Stud farm: trại ngựa giống.
- Horse breeding farm: trang trại nhân giống ngựa.