harassed
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị làm phiền, bị quấy rầy, bị làm cho khó chịu: Trạng thái cảm thấy mệt mỏi, căng thẳng và khó chịu vì bị ai đó hoặc điều gì đó liên tục gây áp lực, đòi hỏi hoặc làm gián đoạn.
- Kiệt sức, căng thẳng: Cảm giác mệt mỏi và lo lắng do phải đối mặt với quá nhiều vấn đề hoặc trách nhiệm trong một thời gian dài.
Ví dụ sử dụng
- (Người giáo viên bị quấy rầy phải đối phó với ba mươi đứa trẻ ồn ào.)
- (Cô ấy trông có vẻ kiệt sức sau một ngày dài họp hành và chạy deadline.)
- (Anh ấy cảm thấy bị làm phiền bởi những cuộc gọi liên tục từ nhân viên tiếp thị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to look/feel/sound harassed": trông/cảm thấy/nghe có vẻ rất mệt mỏi và căng thẳng.
- The manager sounded harassed on the phone, dealing with multiple complaints. (Người quản lý nghe có vẻ rất căng thẳng qua điện thoại khi xử lý nhiều khiếu nại.)
- Dùng để mô tả nhóm người hoặc đối tượng chịu nhiều áp lực.
- The study focused on support for harassed employees in the workplace. (Nghiên cứu tập trung vào sự hỗ trợ cho những nhân viên bị áp lực tại nơi làm việc.)
Biến thể và từ gần giống
- Harass (động từ): quấy rầy, làm phiền.
- The paparazzi constantly harass the celebrities. (Các tay săn ảnh liên tục quấy rầy những người nổi tiếng.)
- Harassment (danh từ): sự quấy rầy, sự làm phiền.
- The company has a strict policy against workplace harassment. (Công ty có chính sách nghiêm ngặt chống lại sự quấy rầy tại nơi làm việc.)
Từ đồng nghĩa
- Stressed: căng thẳng.
- Pestered: bị quấy rầy, bị làm phiền liên tục.
- Harried: bị thúc ép, bị quấy nhiễu (nhấn mạnh sự vội vã, hối hả).
- Vexed: bị làm phiền, bị làm khó chịu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ tính từ "harassed". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ gốc "harass").
Adjective
- bị làm phiền, bị quấy rầy, bị làm cho khó chịu