annoyed
/ə'nɔid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bực mình, khó chịu, tức giận nhẹ: Cảm giác không hài lòng, bị làm phiền hoặc trái ý bởi một người, một sự việc, hoặc một tình huống nào đó. Đây là trạng thái cảm xúc tiêu cực ở mức độ vừa phải, không quá mãnh liệt như "giận dữ".
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She was annoyed by the constant noise from the construction site. (Cô ấy bực mình vì tiếng ồn liên tục từ công trường xây dựng.)
- He looked annoyed when his meeting was interrupted. (Anh ấy trông có vẻ khó chịu khi cuộc họp của anh bị gián đoạn.)
- I am annoyed that the bus is late again. (Tôi bực mình vì xe buýt lại đến muộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be/get annoyed at/about something": bực mình, khó chịu về điều gì đó.
- He was annoyed at the lack of progress. (Anh ấy bực mình vì thiếu tiến triển.)
"to be/get annoyed with someone": bực mình, khó chịu với ai đó.
- The teacher was annoyed with the students for talking in class. (Giáo viên bực mình với các học sinh vì nói chuyện trong lớp.)
"to be/get annoyed that + clause": bực mình, khó chịu rằng...
- She was annoyed that no one had told her about the change. (Cô ấy khó chịu vì không ai nói với cô về sự thay đổi.)
Biến thể và từ gần giống
Annoy (động từ): làm phiền, làm bực mình.
- The mosquito noise annoys me. (Tiếng muỗi vo ve làm tôi bực mình.)
Annoying (tính từ): gây khó chịu, gây bực mình.
- This is an annoying problem. (Đây là một vấn đề gây khó chịu.)
Annoyance (danh từ): sự khó chịu, bực mình; điều gây phiền toái.
- He expressed his annoyance at the delay. (Anh ấy bày tỏ sự bực mình về sự chậm trễ.)
Từ đồng nghĩa
- Irritated: bị kích thích, cáu kỉnh.
- Vexed: bực bội, phiền muộn.
- Peeved: hơi tức, khó chịu (mang tính thân mật).
- Nettled: bị chọc tức, bực mình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ 'annoyed' là tính từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các phrasal verb thường liên quan đến động từ gốc 'annoy').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ 'annoyed').
tính từ
- bị trái ý, khó chịu, bực mình
- to be very much annoyed at (about) somethingbực mình khó chịu về cái gì
- bị quấy rầy, bị phiền hà