vexed
/vekst/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bực tức, phật ý, khó chịu: Cảm giác tức giận, bực bội hoặc lo lắng do bị làm phiền hoặc gặp phải vấn đề khó giải quyết.
- Gây tranh cãi, phức tạp và khó giải quyết: Dùng để mô tả một vấn đề hoặc câu hỏi gây ra nhiều bất đồng, thảo luận dai dẳng mà không dễ dàng đi đến kết luận.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (chỉ cảm xúc):
- He gave a vexed sigh after reading the confusing email. (Anh ấy thở dài bực tức sau khi đọc email khó hiểu.)
- The vexed customer demanded to speak to the manager. (Vị khách phật ý yêu cầu được nói chuyện với quản lý.)
- Tính từ (chỉ vấn đề):
- The vexed question of climate change requires global cooperation. (Vấn đề gây tranh cãi về biến đổi khí hậu đòi hỏi sự hợp tác toàn cầu.)
- How to balance economic growth and environmental protection remains a vexed issue. (Làm thế nào để cân bằng tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường vẫn là một vấn đề hóc búa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be vexed by/with something": bị làm cho bực mình, phiền muộn bởi điều gì đó.
- She was vexed by the constant noise from the construction site. (Cô ấy bực mình vì tiếng ồn liên tục từ công trường xây dựng.)
- "a vexed issue/question": một vấn đề/câu hỏi nan giải, gây nhiều tranh luận (cụm từ cố định thường gặp).
- Tax reform is a perennial vexed issue in politics. (Cải cách thuế là một vấn đề nan giải lặp đi lặp lại trong chính trị.)
Biến thể và từ gần giống
- Vex (động từ): làm bực mình, làm phiền, quấy rầy.
- The complicated instructions vexed the new employees. (Những chỉ dẫn phức tạp làm bực mình các nhân viên mới.)
- Vexing (tính từ): gây bực bội, gây khó chịu.
- It was a vexing problem with no clear solution. (Đó là một vấn đề gây bực bội không có lời giải rõ ràng.)
- Vexation (danh từ): sự bực tức, nỗi phiền muộn; điều gây phiền muộn.
- He shook his head in vexation. (Anh ta lắc đầu bực tức.)
Từ đồng nghĩa
- Annoyed, irritated: tức giận, khó chịu (mức độ nhẹ hơn).
- Perplexed, puzzled: bối rối, lúng túng (thiên về cảm giác khó hiểu).
- Contentious, disputed: gây tranh cãi, có nhiều ý kiến trái chiều (dùng cho vấn đề).
- Knotty, thorny: hóc búa, rắc rối (dùng cho vấn đề).
Thành ngữ liên quan
- A vexed question: (như đã giải thích ở trên) một câu hỏi/vấn đề gây nhiều tranh cãi, khó giải quyết. Đây là thành ngữ phổ biến nhất với từ "vexed".
- The origin of the universe is a vexed question for scientists. (Nguồn gốc của vũ trụ là một câu hỏi hóc búa đối với các nhà khoa học.)
tính từ
- phật ý; bực tức
- to become vexedbực tức
Idioms
- vexed questionmột vấn đề gây ra nhiều cuộc tranh luận