vexed

/vekst/
tính từ
  1. phật ý; bực tức
    • to become vexed
      bực tức

Idioms

  • vexed question
    một vấn đề gây ra nhiều cuộc tranh luận

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "vexed"

Từ có nhắc đến "vexed"

vexed
The teenager's constant lateness vexed his parents.