explicit

/iks'plisit/
Học thuật
Thân thiện
explicit

The teacher gives explicit instructions for the art project.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rõ ràng, minh bạch, không che giấu: Được diễn đạt một cách hoàn toàn rõ ràng chi tiết, không để lại sự mơ hồ hay cần phải suy đoán.
    • Trực tiếp, thẳng thắn: Được nói ra một cách trực tiếp, không vòng vo.
    • (Toán học) Hiện: Một hàm số được biểu diễn trực tiếp dưới dạng một biến theo các biến khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The company's policy on harassment is very explicit. (Chính sách của công ty về quấy rối rất rõ ràng.)
    • He gave explicit instructions on how to operate the machine. (Anh ấy đưa ra những hướng dẫn rõ ràng về cách vận hành máy móc.)
    • The movie contains explicit language. (Bộ phim ngôn ngữ tường minh/trực diện.)
    • She was explicit about her reasons for leaving. ( ấy đã nói thẳng về lý do rời đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be explicit about something": Nói thẳng, nói rõ về điều đó.

    • The contract must be explicit about the payment terms. (Hợp đồng phải nói rõ về các điều khoản thanh toán.)
  • "Explicit content": Nội dung tường minh, thường chỉ nội dung tình dục hoặc bạo lực được mô tả trực tiếp, không che đậy.

    • The video game has a warning for explicit content. (Trò chơi điện tử cảnh báo về nội dung tường minh.)
Biến thể từ gần giống
  • Explicitly (trạng từ): Một cách rõ ràng, minh bạch.

    • The rule explicitly forbids the use of mobile phones. (Quy định này cấm rõ ràng việc sử dụng điện thoại di động.)
  • Explicitness (danh từ): Tính chất rõ ràng, minh bạch.

    • The explicitness of the report left no room for doubt. (Tính minh bạch của báo cáo không để lại chỗ cho sự nghi ngờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Clear: Rõ ràng, dễ hiểu.
  • Unambiguous: Không mơ hồ, nghĩa.
  • Straightforward: Thẳng thắn, trực tiếp.
  • Direct: Trực tiếp.
Từ trái nghĩa
  • Implicit: Ngầm hiểu, không nói ra.
  • Vague: Mơ hồ, không rõ ràng.
  • Ambiguous: Mơ hồ, đa nghĩa.
Thành ngữ liên quan
  • To make something explicit: Làm cho điều đó trở nên rõ ràng, công khai hóa.
    • We need to make our expectations explicit from the beginning. (Chúng ta cần làm cho những kỳ vọng của mình trở nên rõ ràng ngay từ đầu.)
explicit

The teacher gives explicit instructions for the art project.

tính từ
  1. rõ ràng, dứt khoát
  2. nói thẳng (người)
  3. (toán học) hiện
    • explicit function
      hàm hiện

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "explicit"