explicit

/iks'plisit/
tính từ
  1. rõ ràng, dứt khoát
  2. nói thẳng (người)
  3. (toán học) hiện
    • explicit function
      hàm hiện

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "explicit"

explicit
The teacher gives explicit instructions for the art project.