expressed

Adjective
  1. được nói rõ, nói thẳng, rõ ràng, dứt khoát
  2. được nói ra, phát biểu, bày tỏ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "expressed"

Từ có nhắc đến "expressed"