expressed
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được nói rõ, nói thẳng, rõ ràng, dứt khoát: Chỉ một điều gì đó được truyền đạt một cách minh bạch, trực tiếp, không mơ hồ hoặc ngụ ý.
- Được nói ra, phát biểu, bày tỏ: Chỉ một ý kiến, cảm xúc, hoặc mong muốn đã được thổ lộ, công khai bằng lời nói hoặc hình thức khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She gave her expressed consent before the procedure. (Cô ấy đã đưa ra sự đồng ý rõ ràng trước khi tiến hành thủ thuật.)
- His expressed desire was to travel the world. (Mong muốn được bày tỏ của anh ấy là đi du lịch vòng quanh thế giới.)
- The rules must be expressed in simple language. (Các quy tắc phải được nói rõ bằng ngôn ngữ đơn giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "expressed in writing": được thể hiện/bày tỏ bằng văn bản.
- The agreement needs to be expressed in writing to be valid. (Thỏa thuận cần được thể hiện bằng văn bản mới có hiệu lực.)
- "clearly expressed": được diễn đạt/bày tỏ một cách rõ ràng.
- A clearly expressed idea is easier to understand. (Một ý tưởng được diễn đạt rõ ràng thì dễ hiểu hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Express (động từ): bày tỏ, diễn đạt.
- He found it hard to express his feelings. (Anh ấy thấy khó khăn trong việc bày tỏ cảm xúc của mình.)
- Expression (danh từ): sự biểu lộ, cách diễn đạt; biểu thức (toán học).
- Her face was an expression of pure joy. (Khuôn mặt cô ấy là sự biểu lộ của niềm vui thuần khiết.)
- Expressive (tính từ): giàu biểu cảm, có khả năng diễn đạt.
- She has very expressive eyes. (Cô ấy có đôi mắt rất giàu biểu cảm.)
Từ đồng nghĩa
- Stated: đã nêu ra, đã phát biểu.
- Declared: đã tuyên bố, công khai.
- Explicit: rõ ràng, minh bạch, không che giấu.
- Voiced: đã lên tiếng, đã phát biểu.
Từ trái nghĩa
- Implied: ngụ ý, hàm ý (không nói thẳng ra).
- Unexpressed: chưa được bày tỏ, chưa nói ra.
- Implicit: ngầm hiểu, tiềm ẩn.
Adjective
-
được nói rõ, nói thẳng, rõ ràng, dứt khoát
-
được nói ra, phát biểu, bày tỏ
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Từ tương tự
Từ chứa "expressed"
Từ có nhắc đến "expressed"