hardiment
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách gan dạ, táo bạo, mạnh dạn: Chỉ cách hành động với sự can đảm, không sợ hãi, dám đương đầu với khó khăn hoặc nguy hiểm.
- Một cách liều lĩnh; xấc xược; lấc cấc: Chỉ cách hành động thiếu thận trọng, quá táo bạo đến mức coi thường hậu quả hoặc tỏ ra khiếm nhã, thiếu tôn trọng.
Ví dụ sử dụng
Với nghĩa tích cực (gan dạ, mạnh dạn):
- Il a répondu hardiment aux questions du jury. (Anh ấy đã trả lời các câu hỏi của ban giám khảo một cách mạnh dạn.)
- Elle s'est avancée hardiment vers l'inconnu. (Cô ấy đã tiến về phía kẻ lạ mặt một cách gan dạ.)
Với nghĩa tiêu cực (liều lĩnh, xấc xược):
- Il a hardiment nié toutes les accusations. (Hắn ta đã liều lĩnh phủ nhận mọi cáo buộc.)
- L'enfant a hardiment contredit son professeur. (Đứa trẻ đã xấc xược cãi lại giáo viên của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Agir hardiment": Hành động một cách táo bạo/dũng cảm (hoặc liều lĩnh, tùy ngữ cảnh).
- Pour innover, il faut parfois agir hardiment. (Để đổi mới, đôi khi phải hành động một cách táo bạo.)
"S'exprimer hardiment": Phát biểu/trình bày một cách mạnh dạn, thẳng thắn.
- L'avocat s'est exprimé hardiment devant le tribunal. (Luật sư đã phát biểu một cách mạnh dạn trước tòa án.)
Biến thể và từ gần giống
Hardi, hardie (tính từ): Gan dạ, táo bạo, mạnh dạn; liều lĩnh, xấc xược.
- Un chevalier hardi. (Một hiệp sĩ gan dạ.)
- Une réponse hardie. (Một câu trả lời liều lĩnh/xấc xược.)
Hardesse (danh từ giống cái): Sự gan dạ, táo bạo; sự liều lĩnh, sự xấc xược.
- La hardesse de ses propos l'a mis en danger. (Sự liều lĩnh trong lời nói của anh ta đã đặt anh ta vào nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
- Avec courage / courageusement: Một cách dũng cảm (nghĩa tích cực).
- Avec audace / audacieusement: Một cách táo bạo, mạo hiểm (có thể trung tính hoặc hơi tiêu cực).
- Effrontément: Một cách trơ tráo, xấc xược (nghĩa tiêu cực mạnh).
- Témérairement: Một cách liều lĩnh, khinh suất (nghĩa tiêu cực).
Thành ngữ liên quan
"Aller hardiment de l'avant": Tiến lên phía trước một cách mạnh mẽ, quyết tâm.
- Malgré les critiques, il va hardiment de l'avant avec son projet. (Bất chấp những chỉ trích, anh ấy vẫn mạnh mẽ tiến lên với dự án của mình.)
"Dire hardiment ce que l'on pense": Nói thẳng, nói thật những gì mình nghĩ.
- Dans une démocratie, on peut dire hardiment ce que l'on pense. (Trong một nền dân chủ, người ta có thể nói thẳng những gì mình nghĩ.)
phó từ
- gan dạ, táo bạo, mạnh dạn
- (nghĩa xấu) liều lĩnh; xấc xược; lấc cấc