hardworking
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chăm chỉ, cần cù: Miêu tả một người làm việc với sự nỗ lực, kiên trì và tận tâm trong một thời gian dài.
- Siêng năng, miệt mài: Nhấn mạnh đến đức tính chịu khó, không ngại vất vả để đạt được mục tiêu hoặc hoàn thành công việc.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy là học sinh chăm chỉ nhất trong lớp chúng tôi.)
- (Bản tính cần cù đã giúp anh ấy xây dựng một doanh nghiệp thành công.)
- (Chúng tôi cần những nhân viên siêng năng và tận tâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be hardworking": là một người chăm chỉ (thường dùng như một đặc điểm tính cách ổn định).
- To succeed in this field, you must be intelligent and hardworking. (Để thành công trong lĩnh vực này, bạn phải thông minh và chăm chỉ.)
- "hardworking people/individuals": những người chăm chỉ, lao động cần cù.
- The country's economy is built by millions of hardworking people. (Nền kinh tế đất nước được xây dựng bởi hàng triệu con người cần cù.)
Biến thể và từ gần giống
- Hard work (danh từ cụm): sự làm việc chăm chỉ, công việc vất vả.
- Success is the result of hard work. (Thành công là kết quả của sự làm việc chăm chỉ.)
- Hard worker (danh từ cụm): người lao động chăm chỉ.
- He is known as a hard worker. (Anh ấy được biết đến là một người làm việc chăm chỉ.)
Từ đồng nghĩa
- Diligent: siêng năng, cần mẫn (nhấn mạnh sự chú tâm và kiên trì).
- Industrious: cần cù, chịu khó (nhấn mạnh sự năng động và không ngừng làm việc).
- Assiduous: tận tụy, chu đáo (nhấn mạnh sự tỉ mỉ và bền bỉ).
Từ trái nghĩa
- Lazy: lười biếng.
- Idle: nhàn rỗi, không chịu làm việc.
- Slothful: lười nhác, uể oải.
Adjective
- làm việc chăm chỉ, miệt mài và bền bỉ