untiring

/ n'tai ri /
tính từ
  1. không mệt mỏi; không (gây) mệt nhọc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "untiring"

untiring
She is an untiring volunteer who helps at the community garden every weekend.