untiring

/ n'tai ri /
Học thuật
Thân thiện
untiring

She is an untiring volunteer who helps at the community garden every weekend.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không mệt mỏi, không biết mệt: Miêu tả một người hoặc nỗ lực sự kiên trì, bền bỉ, không giảm sút năng lượng hoặc sự nhiệt tình theo thời gian.
    • Không gây mệt nhọc: (Ít phổ biến hơn) Miêu tả một hoạt động không làm cho người thực hiện cảm thấy mệt mỏi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She is an untiring advocate for human rights. ( ấy một nhà vận động không mệt mỏi cho nhân quyền.)
    • His untiring efforts finally led to the project's success. (Những nỗ lực không mệt mỏi của anh ấy cuối cùng đã dẫn đến thành công của dự án.)
    • We admire her untiring dedication to her students. (Chúng tôi ngưỡng mộ sự tận tâm không mệt mỏi của ấy dành cho học sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "untiring in one's pursuit/quest": không mệt mỏi trong việc theo đuổi một mục tiêu.

    • The scientist was untiring in his quest for a cure. (Nhà khoa học đã không mệt mỏi trong cuộc tìm kiếm phương thuốc chữa bệnh.)
  • "with untiring energy/enthusiasm": với năng lượng/nhiệt huyết không ngừng.

    • He worked on the community project with untiring enthusiasm. (Anh ấy làm việc cho dự án cộng đồng với nhiệt huyết không ngừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tireless (adj): không mệt mỏi. (Từ đồng nghĩa gần nhất).
  • Indefatigable (adj): không thể làm cho mệt mỏi, không biết mệt. (Từ trang trọng hơn).
  • Unflagging (adj): không suy giảm, không hạ nhiệt (chỉ sự nhiệt tình, nỗ lực).
  • Untiringly (adv): một cách không mệt mỏi.
    • He worked untiringly to finish the report. (Anh ấy làm việc không mệt mỏi để hoàn thành báo cáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Persevering: kiên trì.
  • Diligent: siêng năng, cần cù.
  • Unwearying: không làm cho mệt mỏi.
Từ trái nghĩa
  • Tiring: làm mệt mỏi.
  • Wearying: làm kiệt sức.
  • Lazy: lười biếng.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "untiring". Tuy nhiên, ý nghĩa của thường xuất hiện trong các cụm từ miêu tả phẩm chất.) - A tireless/untiring workhorse: Một người làm việc cần cù, chăm chỉ không biết mệt. - In the office, she is known as an untiring workhorse. (Trong văn phòng, ấy được biết đến như một người làm việc không biết mệt.)

untiring

She is an untiring volunteer who helps at the community garden every weekend.

tính từ
  1. không mệt mỏi; không (gây) mệt nhọc

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "untiring"