hareng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Động vật học) Cá trích: Một loài cá biển nhỏ, thân dẹp, thường được đánh bắt và chế biến làm thực phẩm, đặc biệt là bằng cách hun khói hoặc muối.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le hareng est un poisson gras riche en oméga-3. (Cá trích là một loại cá béo giàu omega-3.)
- Nous avons acheté des harengs fumés au marché. (Chúng tôi đã mua cá trích hun khói ở chợ.)
- La pêche au hareng était une activité économique majeure. (Việc đánh bắt cá trích đã từng là một hoạt động kinh tế chủ yếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sec comme un hareng": khô như con mắm, rất gầy và cao.
- Après sa maladie, il est sec comme un hareng. (Sau trận ốm, anh ta gầy khô như con mắm.)
"serré comme des harengs": chật ních, lèn như nêm cối (chỉ đám đông).
- Dans le métro aux heures de pointe, on est serrés comme des harengs. (Trong tàu điện ngầm vào giờ cao điểm, chúng tôi bị lèn chặt như nêm cối.)
Biến thể và từ gần giống
Hareng saur (n.m): Cá trích hun khói, một món ăn truyền thống.
- Un hareng saur se déguste souvent avec des pommes de terre chaudes. (Cá trích hun khói thường được thưởng thức với khoai tây nóng.)
Harengère (n.f): Người bán cá (trước đây thường bán cá trích).
- La harengère criait ses prix sur le port. (Người bán cá rao giá trên bến cảng.)
Từ đồng nghĩa
- Clupea harengus: Tên khoa học của cá trích.
- Poisson gras: Cá béo (chỉ chung các loại cá có hàm lượng dầu cao như cá trích).
Thành ngữ liên quan
- Être serré comme des harengs en caque: Bị nhồi nhét chật cứng (như cá trích trong thùng).
- Dans le bus, nous étions serrés comme des harengs en caque. (Trong xe buýt, chúng tôi bị nhồi nhét chật cứng.)
danh từ giống đực
- (động vật học) cá trích
- sec comme un harenglép kẹp và cao lêu ngêu
- serré comme des harengslèn như nêm cối