hargneux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Càu nhàu, dễ nổi cáu: "hargneux" dùng để mô tả một người có tính khí xấu, hay cáu kỉnh, dễ bực bội và thường tỏ thái độ khó chịu.
- Tỏ vẻ cà khịa, hiếu chiến: Từ này cũng có thể mô tả thái độ gây gổ, sẵn sàng tranh cãi hoặc có ý định chống đối, gây hấn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il est devenu hargneux après une longue journée de travail. (Anh ấy trở nên càu nhàu sau một ngày làm việc dài.)
- Le chien hargneux aboyait sur tous les passants. (Con chó tỏ vẻ cà khịa sủa vào tất cả người qua đường.)
- Évite de lui parler, il est de très mauvaise humeur et hargneux aujourd'hui. (Tránh nói chuyện với anh ta, hôm nay anh ta rất cáu kỉnh và dễ nổi nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"un ton hargneux": một giọng điệu cáu kỉnh, gắt gỏng.
- Il a répondu d'un ton hargneux. (Anh ta đã trả lời bằng một giọng điệu cáu kỉnh.)
"une critique hargneuse": một lời chỉ trích đầy ác ý, cay độc.
- L'article contenait une critique hargneuse envers le gouvernement. (Bài báo chứa đựng một lời chỉ trích đầy ác ý nhắm vào chính phủ.)
Biến thể và từ gần giống
Hargne (danh từ giống cái): sự cáu kỉnh, sự gắt gỏng; lòng hận thù, sự ác cảm.
- répondre avec hargne (trả lời một cách gắt gỏng)
Hargneusement (trạng từ): một cách cáu kỉnh, gắt gỏng.
- Il a refusé hargneusement. (Anh ta từ chối một cách gắt gỏng.)
Từ đồng nghĩa
- Acariâtre: gắt gỏng, khó tính (thường dùng cho phụ nữ lớn tuổi).
- Irascible: dễ nổi giận, nóng tính.
- Revêche: khó chịu, cộc cằn.
- Belligérant: hiếu chiến, thích gây hấn (nghĩa mạnh hơn, thiên về xung đột thực sự).
Từ trái nghĩa
- Aimable: dễ thương, tử tế.
- Affable: hòa nhã, dễ gần.
- Doux: dịu dàng, hiền lành.
- Pacifique: yêu chuộng hòa bình, ôn hòa.
Các cụm từ liên quan
- Être d'une humeur hargneuse: có tâm trạng rất cáu kỉnh.
- Depuis son réveil, il est d'une humeur hargneuse. (Kể từ lúc thức dậy, anh ta có tâm trạng rất cáu kỉnh.)
Lưu ý sử dụng
- "Hargneux" thường mang sắc thái tiêu cực mạnh, dùng để phê phán tính cách hoặc thái độ của một người.
- Từ này có thể dùng để mô tả cả người và động vật (ví dụ: một con chó ).
- Trong văn viết trang trọng, đôi khi có thể dùng từ này để mô tả một phong cách tranh luận hoặc chỉ trích gay gắt.