harmonic

/hɑ:'mɔnik/
Học thuật
Thân thiện
harmonic

A musician plays a harmonic on the violin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Hài hòa, du dương: Liên quan đến sự kết hợp các âm thanh một cách êm tai dễ chịu.
    • Điều hòa: Trong toán học vật , mô tả một chuyển động hoặc hàm số tính chất dao động đều đặn có thể biểu diễn bằng các sóng hình sin.
  2. Danh từ:

    • Họa âm, họa ba: Trong vật âm nhạc, chỉ một tần sốbội số nguyên của một tần số cơ bản, tạo nên một phần của âm thanh phức hợp.
    • Hàm điều hòa: Trong toán học, chỉ một loại hàm thỏa mãn phương trình Laplace, thường xuất hiện trong nghiên cứu về sóng trường thế.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The choir produced a beautiful harmonic sound. (Dàn hợp xướng tạo ra một âm thanh hài hòa tuyệt đẹp.)
    • This is an example of harmonic motion, like a swinging pendulum. (Đây một dụ về chuyển động điều hòa, giống như con lắc đang dao động.)
  • Danh từ:

    • The guitar string vibrates, producing a fundamental tone and several higher harmonics. (Dây đàn guitar rung, tạo ra một âm cơ bản một số họa âm cao hơn.)
    • Spherical harmonics are used to model the Earth's gravitational field. (Các hàm điều hòa cầu được sử dụng để mô hình hóa trường hấp dẫn của Trái Đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Harmonic analysis": Phân tích điều hòa. Một nhánh của toán học nghiên cứu biểu diễn các hàm hoặc tín hiệu dưới dạng tổng của các sóng hình sin cơ bản.

    • Fourier transform is a key tool in harmonic analysis. (Biến đổi Fourier một công cụ then chốt trong phân tích điều hòa.)
  • "Harmonic progression": Tiến trình hòa âm. Trong âm nhạc, chỉ một chuỗi các hợp âm di chuyển theo một cách trật tự hài hòa.

    • The composer's use of harmonic progression created a sense of tension and release. (Việc nhà soạn nhạc sử dụng tiến trình hòa âm đã tạo ra cảm giác căng thẳng giải tỏa.)
Biến thể từ gần giống
  • Harmonious (adj): Hài hòa, êm ái (thường dùng cho âm thanh hoặc mối quan hệ).

    • They have a harmonious working relationship. (Họ một mối quan hệ làm việc hài hòa.)
  • Harmonics (n, số nhiều): Các họa âm. Tập hợp các thành phần tần số tạo nên một âm phức.

    • The richness of a violin's sound comes from its complex harmonics. (Sự phong phú trong âm thanh của violin đến từ các họa âm phức tạp của .)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Concordant (hợp âm, phù hợp), melodious (du dương), consonant (hài âm).
  • Danh từ: Overtone (âm bội), partial (âm phần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "harmonic")

Thành ngữ liên quan
  • "In harmonic with": Hài hòa với, phù hợp với.
    • His actions were not in harmonic with his peaceful words. (Hành động của anh ta không hài hòa với những lời nói hòa bình của mình.)
harmonic

A musician plays a harmonic on the violin.

tính từ
  1. hài hoà, du dương
  2. (toán học) điều hoà
    • harmonic function
      hàm điều hoà
  3. (âm nhạc) hoà âm
    • harmonic interval
      quâng hoà âm
danh từ
  1. (vật ) hoạ ba; hoạ âm
    • fundamental harmonic
      hoạ ba cơ bản
    • first harmonic
      hoạ ba thứ nhất
    • second harmonic
      hoạ ba thứ hai
    • odd harmonic
      hoạ ba lê
    • even harmonic
      hoạ ba chãn
  2. (toán học) hàm điều hoà
    • spherical harmonic
      hàm điều hoà cầu

Từ tương tự

Từ gần giống