harmoniquement

Học thuật
Thân thiện
harmoniquement

Une mélodie s'élève harmoniquement dans la salle de concert.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • (Âm nhạc) Theo luật hòa âm: Chỉ cách thức kết hợp các nốt nhạc hoặc âm thanh một cách hài hòa, tuân theo các quy tắc hòa âm.
    • (Toán học) Theo tỷ số điều hòa, một cách điều hòa: Chỉ một mối quan hệ hoặc phép chia tuân theo tỷ lệ điều hòa.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Les voix se sont mélangées harmoniquement. (Các giọng hát đã hòa quyện với nhau một cách hài hòa.)
    • Ces quatre points divisent la droite harmoniquement. (Bốn điểm này chia đường thẳng một cách điều hòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Diviser harmoniquement": (Toán học) Chia theo tỷ số điều hòa.
    • Le segment AB est divisé harmoniquement par les points C et D. (Đoạn thẳng AB được chia theo tỷ số điều hòa bởi các điểm C D.)
Biến thể từ gần giống
  • Harmonique (tính từ): (thuộc về) hòa âm, điều hòa.
    • Une progression harmonique (một sự tiến triển hài hòa)
  • Harmonie (danh từ): sự hài hòa, hòa âm.
    • L'harmonie des couleurs (sự hài hòa của màu sắc)
Từ đồng nghĩa
  • Musicalement (về mặt âm nhạc): theo cách thức âm nhạc.
  • Proportionnellement (một cách tỷ lệ): theo tỷ lệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với phó từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)

harmoniquement

Une mélodie s'élève harmoniquement dans la salle de concert.

phó từ
  1. (âm nhạc) theo luật hòa âm
  2. (toán học) theo tỷ số điều hòa, điều hòa
    • Droite divisée harmoniquement par quatre points
      đường thẳng chia theo tỷ số điều hòa bởi bốn điểm