harry lauder

harry lauder

Sir Harry Lauder performs a lively song on a music hall stage.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Harry Lauder: Tên của một ca sĩ ballad diễn viên hài tạp kỹ người Scotland, sống từ năm 1870 đến 1950. Ông nổi tiếng với các bài hát dân ca Scotland phong cách biểu diễn hài hước trên sân khấu tạp kỹ (music hall).

dụ sử dụng
  • (Harry Lauder một nhân vật được yêu mến trong ngành giải trí Scotland.)
  • (Nhiều người vẫn còn nhớ các bài hát của Harry Lauder.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be like Harry Lauder": được dùng để chỉ một người phong cách biểu diễn hài hước, dân dã, hoặc yêu thích văn hóa Scotland.

    • His storytelling style is very much like Harry Lauder. (Phong cách kể chuyện của anh ấy rất giống Harry Lauder.)
  • "Harry Lauder's songs": chỉ các bài hát ballad nổi tiếng của ông, thường chủ đề về tình yêu, quê hương cuộc sống.

    • I love listening to Harry Lauder's songs on a rainy day. (Tôi thích nghe các bài hát của Harry Lauder vào một ngày mưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Lauder (danh từ): họ của ông, đôi khi được dùng để chỉ riêng nhân vật này trong các ngữ cảnh lịch sử hoặc văn hóa.
  • Balladeer (danh từ): người hát ballad, một thuật ngữ chung hơn để chỉ những ca sĩ như Harry Lauder.
Từ đồng nghĩa
  • Scottish singer: ca sĩ người Scotland.
  • Music hall comedian: diễn viên hài tạp kỹ, chỉ thể loại biểu diễn của ông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Harry Lauder", đây tên riêng. Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như "to sing like Harry Lauder" (hát như Harry Lauder) hoặc "to perform as Harry Lauder" (biểu diễn như Harry Lauder).
Thành ngữ liên quan
  • "To be a Harry Lauder": (không chính thức) chỉ một người tài hát gây cười, thường được dùng trong văn hóa Scotland.
    • He's a real Harry Lauder at parties, always making everyone laugh. (Anh ấy đúng một Harry Laudercác bữa tiệc, luôn làm mọi người cười.)