harvey
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- William Harvey (1578–1657): Một bác sĩ và nhà khoa học người Anh, nổi tiếng với công trình mô tả chính xác về sự tuần hoàn của máu trong cơ thể. Ông cũng đề xuất rằng tất cả động vật đều bắt nguồn từ một trứng do con cái của loài sinh ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Harvey's discovery of blood circulation revolutionized medicine. (Khám phá của Harvey về sự tuần hoàn máu đã cách mạng hóa y học.)
- The works of Harvey are still studied in medical schools today. (Các tác phẩm của Harvey vẫn được nghiên cứu trong các trường y ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Harvey's theory": Lý thuyết của Harvey về sự sinh sản động vật (omne vivum ex ovo – mọi sinh vật sống đều từ trứng).
- Harvey's theory challenged the prevailing ideas of spontaneous generation. (Lý thuyết của Harvey đã thách thức những quan điểm phổ biến về sự phát sinh tự nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Harveian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến William Harvey hoặc các phát hiện của ông.
- The Harveian Oration is an annual lecture in London. (Bài diễn thuyết Harveian là một bài giảng hàng năm ở London.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà sinh lý học: (trong ngữ cảnh) chỉ một nhà khoa học nghiên cứu về chức năng của cơ thể sống.
- Người tiên phong trong y học: (trong ngữ cảnh) chỉ người có đóng góp nền tảng cho lĩnh vực y học.
Các cụm từ liên quan
- Harvey's circulation: chỉ hệ thống tuần hoàn máu do Harvey mô tả.
- Harvey's circulation model is still the basis for modern cardiology. (Mô hình tuần hoàn của Harvey vẫn là nền tảng cho tim mạch học hiện đại.)
Thành ngữ liên quan
- "To be a Harvey": (hiếm dùng, không phổ biến) chỉ một người có tầm nhìn khoa học vượt thời đại, dựa trên nhân vật lịch sử này.
- In the field of genetics, she is considered a Harvey for her groundbreaking theories. (Trong lĩnh vực di truyền học, cô ấy được coi là một Harvey vì những lý thuyết đột phá của mình.)