harrow
/'hærou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cái bừa: Một công cụ nông nghiệp có khung kim loại với các răng nhọn hoặc đĩa, được kéo qua đất để làm tơi, san phẳng đất hoặc phá vỡ cục đất sau khi cày.
Động từ:
- Bừa (ruộng...): Hành động sử dụng cái bừa để xới và làm tơi đất.
- (Nghĩa bóng) Làm đau đớn, làm tổn thương, hành hạ (về tinh thần): Gây ra cảm giác đau khổ, sợ hãi hoặc phiền muộn sâu sắc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The farmer attached the harrow to the tractor. (Người nông dân gắn cái bừa vào máy kéo.)
- An old iron harrow stood rusting behind the barn. (Một cái bừa sắt cũ đứng rỉ sét phía sau nhà kho.)
Động từ (Nghĩa nông nghiệp):
- You need to harrow the field before sowing the seeds. (Bạn cần phải bừa cánh đồng trước khi gieo hạt.)
- After plowing, the soil was harrowed to a fine tilth. (Sau khi cày, đất được bừa cho thật tơi xốp.)
Động từ (Nghĩa bóng):
- The graphic news report harrowed the viewers. (Bản tin tức với hình ảnh trực diện đã làm tổn thương người xem.)
- Memories of the accident still harrow him. (Những ký ức về vụ tai nạn vẫn còn hành hạ anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"under the harrow": (thành ngữ) Lâm vào cảnh hoạn nạn, khó khăn gay go; bị áp lực hoặc đau khổ.
- The company has been under the harrow since the economic crisis. (Công ty đã lâm vào cảnh khó khăn gay go kể từ cuộc khủng hoảng kinh tế.)
"to harrow someone's feelings/heart/soul": Làm đau lòng ai, làm ai đau đớn tột cùng.
- The tragic story harrowed the hearts of all who heard it. (Câu chuyện bi thảm đã làm đau lòng tất cả những ai nghe được nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Harrowing (Tính từ): Gây xúc động mạnh, kinh hoàng, đau lòng (thường mô tả trải nghiệm hoặc câu chuyện).
- We watched a harrowing documentary about the war. (Chúng tôi đã xem một bộ phim tài liệu gây xúc động mạnh về chiến tranh.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (công cụ): cultivator (máy xới đất), drag.
- Động từ (nghĩa nông nghiệp): till (cày xới), cultivate (canh tác), break up (làm tơi đất).
- Động từ (nghĩa bóng): torment (hành hạ), distress (làm phiền muộn), torture (tra tấn), lacerate (làm đau nhói).
Thành ngữ liên quan
- "to draw a harrow over": (cách diễn đạt) Bừa qua một miếng đất. Nghĩa bóng có thể chỉ việc xem xét, phân tích kỹ lưỡng một vấn đề khó khăn.
- The investigator drew a harrow over every detail of the case. (Điều tra viên đã xem xét kỹ lưỡng mọi chi tiết của vụ án.)
danh từ
- cái bừa
Idioms
- under the harrow(nghĩa bóng) lâm vào cảnh hoạn nạn; lâm vào cảnh gay go
ngoại động từ
- bừa (ruộng...)
- (nghĩa bóng) làm đau đớn, làm tổn thương, rầy khổ
- to harrow someone's feelingslàm đau lòng ai