hatful

hatful

A child collects a hatful of colorful autumn leaves.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một lượng vừa đầy : "hatful" chỉ số lượng một chiếc có thể chứa được, thường dùng để đo lường một cách không chính xác.
    • Một số lượng lớn, nhiều: Trong nghĩa bóng, "hatful" còn được dùng để chỉ một số lượng hoặc mức độ rất lớn, thường đi kèm với giới từ "of".
dụ sử dụng
  • Một lượng vừa đầy :

    • She picked a hatful of berries from the bush. ( ấy hái một đầy quả mọng từ bụi cây.)
  • Một số lượng lớn:

    • He has a hatful of excuses for being late. (Anh ấy vô số lý do để biện minh cho việc đến muộn.)
    • They earned a hatful of money from the project. (Họ kiếm được rất nhiều tiền từ dự án đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a hatful of" + danh từ: dùng để nhấn mạnh số lượng nhiều, thường mang tính phóng đại.
    • The journalist had a hatful of questions for the politician. (Nhà báo cả đống câu hỏi dành cho chính trị gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Hat (n): , cái .
  • Hatless (adj): không đội .
Từ đồng nghĩa
  • Lots of (nhiều): a lot of, plenty of.
  • A bunch of (một đống): a large number of.
  • A heap of (một đống lớn): a large amount of.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "hatful".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "hatful".