hatful
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một lượng vừa đầy mũ: "hatful" chỉ số lượng mà một chiếc mũ có thể chứa được, thường dùng để đo lường một cách không chính xác.
- Một số lượng lớn, nhiều: Trong nghĩa bóng, "hatful" còn được dùng để chỉ một số lượng hoặc mức độ rất lớn, thường đi kèm với giới từ "of".
Ví dụ sử dụng
Một lượng vừa đầy mũ:
- She picked a hatful of berries from the bush. (Cô ấy hái một mũ đầy quả mọng từ bụi cây.)
Một số lượng lớn:
- He has a hatful of excuses for being late. (Anh ấy có vô số lý do để biện minh cho việc đến muộn.)
- They earned a hatful of money from the project. (Họ kiếm được rất nhiều tiền từ dự án đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a hatful of" + danh từ: dùng để nhấn mạnh số lượng nhiều, thường mang tính phóng đại.
- The journalist had a hatful of questions for the politician. (Nhà báo có cả đống câu hỏi dành cho chính trị gia.)
Biến thể và từ gần giống
- Hat (n): mũ, cái mũ.
- Hatless (adj): không đội mũ.
Từ đồng nghĩa
- Lots of (nhiều): a lot of, plenty of.
- A bunch of (một đống): a large number of.
- A heap of (một đống lớn): a large amount of.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "hatful".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "hatful".