headful

headful

A young woman has a headful of tight, dark curls.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lớp phủ trên bề mặt đầu: "headful" dùng để chỉ một lượng lớn thứ đó (như tóc, chấy) phủ kín hoặc bao phủ toàn bộ da đầu.
    • Lượng thông tin một cái đầu có thể chứa: "headful" cũng chỉ khả năng ghi nhớ hoặc chứa đựng thông tin trong tâm trí của một người.
dụ sử dụng
  • Lớp phủ trên bề mặt đầu:

    • She has a headful of tight curls. ( ấy một đầu tóc xoăn tít.)
    • The child had a headful of lice. (Đứa trẻ một đầu chấy.)
  • Lượng thông tin:

    • He has a headful of baseball statistics. (Anh ấy một đầu đầy số liệu thống bóng chày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a headful of" + danh từ số nhiều: dùng để miêu tả một lượng dày đặc, nhiều đến mức bao phủ hoặc lấp đầy đầu.

    • After the camping trip, he had a headful of bugs in his hair. (Sau chuyến cắm trại, anh ấy một đầu đầy bọ trong tóc.)
  • "a headful of" + danh từ trừu tượng: dùng để chỉ một lượng lớn kiến thức hoặc thông tin trong tâm trí.

    • The student walked into the exam with a headful of formulas. (Học sinh bước vào kỳ thi với một đầu đầy công thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Head (n): cái đầu.

    • He hit his head on the door. (Anh ấy đập đầu vào cửa.)
  • Headful (adj, hiếm): đầy đầu (thường dùng trong văn nói).

    • I feel headful after studying all day. (Tôi cảm thấy đầu đầy sau khi học cả ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Full head of: một đầu đầy (thường chỉ tóc).

    • She has a full head of thick hair. ( ấy một đầu tóc dày.)
  • Brainful (n, ít dùng): lượng thông tin não có thể chứa.

    • He has a brainful of useless trivia. (Anh ấy một bộ não đầy những chuyện vặt vãnhdụng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "headful", nhưng có thể kết hợp với "have":
    • Have a headful of something: một đầu đầy thứ đó.
      • She has a headful of ideas for the project. ( ấy một đầu đầy ý tưởng cho dự án.)
Thành ngữ liên quan
  • A headful of something: một đầu đầy thứ đó (thường dùng để nhấn mạnh số lượng lớn).

    • He walked in with a headful of complaints. (Anh ấy bước vào với một đầu đầy lời phàn nàn.)
  • Over one's head: quá sức hiểu biết.

    • The lecture was over my head. (Bài giảng vượt quá khả năng hiểu của tôi.)