headful
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lớp phủ trên bề mặt đầu: "headful" dùng để chỉ một lượng lớn thứ gì đó (như tóc, chấy) phủ kín hoặc bao phủ toàn bộ da đầu.
- Lượng thông tin mà một cái đầu có thể chứa: "headful" cũng chỉ khả năng ghi nhớ hoặc chứa đựng thông tin trong tâm trí của một người.
Ví dụ sử dụng
Lớp phủ trên bề mặt đầu:
- She has a headful of tight curls. (Cô ấy có một đầu tóc xoăn tít.)
- The child had a headful of lice. (Đứa trẻ có một đầu chấy.)
Lượng thông tin:
- He has a headful of baseball statistics. (Anh ấy có một đầu đầy số liệu thống kê bóng chày.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a headful of" + danh từ số nhiều: dùng để miêu tả một lượng dày đặc, nhiều đến mức bao phủ hoặc lấp đầy đầu.
- After the camping trip, he had a headful of bugs in his hair. (Sau chuyến cắm trại, anh ấy có một đầu đầy bọ trong tóc.)
"a headful of" + danh từ trừu tượng: dùng để chỉ một lượng lớn kiến thức hoặc thông tin trong tâm trí.
- The student walked into the exam with a headful of formulas. (Học sinh bước vào kỳ thi với một đầu đầy công thức.)
Biến thể và từ gần giống
Head (n): cái đầu.
- He hit his head on the door. (Anh ấy đập đầu vào cửa.)
Headful (adj, hiếm): đầy đầu (thường dùng trong văn nói).
- I feel headful after studying all day. (Tôi cảm thấy đầu đầy sau khi học cả ngày.)
Từ đồng nghĩa
Full head of: một đầu đầy (thường chỉ tóc).
- She has a full head of thick hair. (Cô ấy có một đầu tóc dày.)
Brainful (n, ít dùng): lượng thông tin não có thể chứa.
- He has a brainful of useless trivia. (Anh ấy có một bộ não đầy những chuyện vặt vãnh vô dụng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "headful", nhưng có thể kết hợp với "have":
- Have a headful of something: có một đầu đầy thứ gì đó.
- She has a headful of ideas for the project. (Cô ấy có một đầu đầy ý tưởng cho dự án.)
Thành ngữ liên quan
A headful of something: một đầu đầy thứ gì đó (thường dùng để nhấn mạnh số lượng lớn).
- He walked in with a headful of complaints. (Anh ấy bước vào với một đầu đầy lời phàn nàn.)
Over one's head: quá sức hiểu biết.
- The lecture was over my head. (Bài giảng vượt quá khả năng hiểu của tôi.)