hateful
/'heitful/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đầy căm thù, đầy căm hờn: Thể hiện hoặc chứa đựng sự thù ghét, ác cảm sâu sắc.
- Đáng căm thù, đáng căm ghét: Gây ra hoặc xứng đáng nhận sự thù ghét, khinh bỉ mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She gave him a hateful glare. (Cô ấy ném cho anh ta một cái nhìn đầy căm thù.)
- The dictator's hateful regime oppressed its people. (Chế độ đáng căm thù của nhà độc tài áp bức người dân.)
- Spreading such hateful lies is unacceptable. (Lan truyền những lời nói dối đáng căm ghét như vậy là không thể chấp nhận được.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hateful speech": ngôn từ thù ghét, thường chỉ những lời lẽ công kích, xúc phạm dựa trên chủng tộc, tôn giáo, v.v.
- The law prohibits hateful speech that incites violence. (Luật pháp cấm ngôn từ thù ghét kích động bạo lực.)
"hateful look/expression": vẻ mặt/ánh mắt đầy thù hận.
- His face was twisted into a hateful expression. (Khuôn mặt anh ta nhăn nhó với một vẻ đầy thù hận.)
Biến thể và từ gần giống
- Hate (n/động từ): lòng căm thù / ghét.
- Hatefully (trạng từ): một cách đầy căm thù.
- He spoke hatefully about his former friend. (Anh ta nói một cách đầy căm thù về người bạn cũ.)
- Hatefulness (danh từ): tính chất đáng căm ghét, sự đầy thù hận.
Từ đồng nghĩa
- Despicable: đê tiện, đáng khinh.
- Detestable: đáng ghét, đáng kinh tởm.
- Abhorrent: kinh tởm, ghê tởm.
- Odious: gớm guốc, đáng ghét.
Từ trái nghĩa
- Lovable: đáng yêu.
- Admirable: đáng ngưỡng mộ.
- Kind: tử tế.
- Benevolent: nhân từ.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "hateful")
tính từ
- đầy căm thù, đầy căm hờn
- hateful glancesnhững cái nhìn đầy căm thù
- đáng căm thù, đáng căm hờn, đáng căm ghét
- a hateful crimetội ác đáng căm thù