haughtiness
/hɔ:tinis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính kiêu kỳ, tính kiêu căng, tính ngạo mạn: Trạng thái hoặc phẩm chất của việc tự cho mình là cao hơn, tốt hơn hoặc quan trọng hơn người khác, dẫn đến thái độ khinh thường hoặc xa cách.
- Thái độ kiêu kỳ, thái độ kiêu căng, thái độ ngạo mạn: Cách cư xử hoặc biểu hiện bên ngoài thể hiện sự kiêu ngạo, thường thông qua cử chỉ, lời nói hoặc ánh mắt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His haughtiness made it difficult for him to make friends. (Sự kiêu căng của anh ta khiến anh ta khó kết bạn.)
- She looked at the waiter with an air of haughtiness. (Cô ấy nhìn người phục vụ với vẻ kiêu ngạo.)
- The manager's haughtiness towards his subordinates created a toxic work environment. (Thái độ ngạo mạn của người quản lý đối với cấp dưới đã tạo ra một môi trường làm việc độc hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with haughtiness": với vẻ kiêu căng, một cách ngạo mạn.
- He dismissed their suggestions with haughtiness. (Anh ta bác bỏ những đề xuất của họ với vẻ kiêu căng.)
- "an air of haughtiness": một vẻ kiêu ngạo.
- Despite her humble origins, she carried herself with an air of haughtiness. (Bất chấp xuất thân khiêm tốn, cô ấy thể hiện mình với một vẻ kiêu ngạo.)
Biến thể và từ gần giống
- Haughty (tính từ): kiêu căng, ngạo mạn.
- She gave a haughty laugh. (Cô ấy cười một cách kiêu ngạo.)
- Haughtily (trạng từ): một cách kiêu căng.
- He haughtily refused to answer. (Anh ta kiêu căng từ chối trả lời.)
Từ đồng nghĩa
- Arrogance: sự kiêu ngạo, ngạo mạn.
- Pride: sự kiêu hãnh (có thể tích cực hoặc tiêu cực, trong khi "haughtiness" luôn tiêu cực).
- Condescension: thái độ kẻ cả, trịch thượng.
- Superciliousness: vẻ khinh khỉnh, coi thường.
Từ trái nghĩa
- Humility: sự khiêm tốn.
- Modesty: tính khiêm nhường.
- Meekness: sự nhu mì, hiền lành.
danh từ
- tính kiêu kỳ, tính kiêu căng, tính ngạo mạn; thái độ kiêu kỳ, thái độ kiêu căng, thái độ ngạo mạn