high-handedness

/'hai'hændidnis/
Học thuật
Thân thiện
high-handedness

The manager's high-handedness was clear when he dismissed the team's concerns without a second thought.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự hống hách, sự độc đoán: Hành vi hoặc thái độ tỏ ra quyền lực một cách đoán, không xem xét đến ý kiến hoặc cảm xúc của người khác, thường xuất phát từ vị trí quyền lực.
    • Sự kiêu căng, sự chuyên chế: Thái trịch thượng tự cho mình đúng, áp đặt ý chí lên người khác một cách thiếu tôn trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The manager's high-handedness led to low morale among the staff. (Sự hống hách của người quản lý đã dẫn đến tinh thần làm việc thấp trong đội ngũ nhân viên.)
    • People protested against the government's high-handedness in making the decision without public consultation. (Người dân biểu tình phản đối sự độc đoán của chính phủ khi đưa ra quyết định không tham vấn công chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to demonstrate high-handedness": thể hiện sự hống hách, độc đoán.

    • The new policy demonstrates a shocking level of high-handedness. (Chính sách mới thể hiện một mức độ độc đoán đáng kinh ngạc.)
  • "an act of high-handedness": một hành động chuyên chế, đoán.

    • Firing the employee without a proper reason was seen as an act of high-handedness. (Việc sa thải nhân viên không có lý do chính đáng bị xem một hành động chuyên chế.)
Biến thể từ gần giống
  • High-handed (tính từ): hống hách, độc đoán.
    • He is known for his high-handed management style. (Anh ta nổi tiếng với phong cách quản lý độc đoán.)
Từ đồng nghĩa
  • Arrogance: sự kiêu ngạo.
  • Authoritarianism: chủ nghĩa độc đoán, chuyên quyền.
  • Despotism: sự chuyên chế.
  • Overbearingness: sự trịch thượng, hống hách.
Từ trái nghĩa
  • Humility: sự khiêm tốn.
  • Democracy: tinh thần dân chủ.
  • Collaboration: sự hợp tác, cộng tác.
Thành ngữ liên quan
  • To rule with a high hand: cai trị một cách độc đoán, chuyên quyền.
    • The dictator ruled the country with a high hand for decades. (Nhà độc tài đã cai trị đất nước một cách chuyên quyền trong nhiều thập kỷ.)
high-handedness

The manager's high-handedness was clear when he dismissed the team's concerns without a second thought.

danh từ
  1. sự kiêu căng
  2. sự hống hách; sự độc đoán, sự chuyên chế; sự đoán

Từ gần giống