hauteur

/ou'tə:/
Học thuật
Thân thiện
hauteur

She regarded the new intern with an unmistakable air of hauteur.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thái độ kiêu kỳ, kiêu căng: "Hauteur" chỉ một thái độ tỏ ra mình cao hơn, tốt hơn hoặc quan trọng hơn người khác, thường thể hiện qua cử chỉ, lời nói lạnh lùng xa cách.
    • Vẻ ngạo mạn, trịch thượng: Thái độ coi thường người khác, thể hiện sự tự cao tự đại một cách rõ rệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She responded to the question with an icy hauteur. ( ấy trả lời câu hỏi với một thái độ kiêu kỳ lạnh lùng.)
    • His natural hauteur made him unpopular with his colleagues. (Vẻ ngạo mạn bẩm sinh của anh ta khiến anh ta không được lòng đồng nghiệp.)
    • The manager's hauteur was evident in the way he dismissed their suggestions. (Thái độ trịch thượng của người quản lý thể hiện qua cách ông ta bác bỏ các đề xuất của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with hauteur": một cách kiêu kỳ, với vẻ ngạo mạn.
    • He looked down at the crowd with hauteur. (Anh ta nhìn xuống đám đông với vẻ ngạo mạn.)
  • "an air of hauteur": vẻ kiêu kỳ, không khí trịch thượng.
    • Despite her friendly words, there was an undeniable air of hauteur about her. (Bất chấp những lời lẽ thân thiện, vẫn một vẻ kiêu kỳ không thể phủ nhận toát ra từ ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Haughty (tính từ): kiêu căng, ngạo mạn.
    • He gave a haughty laugh. (Anh ta cười một cách kiêu ngạo.)
  • Arrogance (danh từ): sự kiêu ngạo, ngạo mạn. (Từ đồng nghĩa gần, nhưng "arrogance" thường nhấn mạnh vào cảm giác tự phụ bên trong hơn biểu hiện bên ngoài như "hauteur").
Từ đồng nghĩa
  • Arrogance: sự kiêu ngạo.
  • Superciliousness: vẻ khinh khỉnh, trịch thượng.
  • Condescension: thái độ kẻ cả, ban ơn.
  • Disdain: sự khinh thường, coi thường.
Từ trái nghĩa
  • Humility: sự khiêm tốn.
  • Modesty: tính khiêm nhường.
  • Meekness: sự nhu mì, nhún nhường.
Lưu ý sử dụng
  • "Hauteur" một danh từ chính thức, trang trọng, thường được dùng trong văn viết hoặc bài phát biểu trang trọng hơn trong hội thoại hàng ngày.
  • Từ này thường mô tả thái độ được thể hiện ra bên ngoài (dáng vẻ, giọng điệu, cử chỉ) hơn chỉ tính cách bên trong.
hauteur

She regarded the new intern with an unmistakable air of hauteur.

danh từ
  1. thái độ kiêu kỳ, thái độ kiêu căng, thái độ ngạo mạn