lordliness
/'lɔ:dlinis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất quý tộc, vẻ đường bệ: Chỉ phẩm chất, dáng vẻ uy nghi, đĩnh đạc và cao quý, thường gắn liền với địa vị cao.
- Tính kiêu căng, tính ngạo mạn, tính hách dịch: Chỉ thái độ trịch thượng, coi thường người khác, thể hiện sự kiêu hãnh quá mức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The lordliness of his bearing commanded respect from everyone in the room. (Vẻ đường bệ trong dáng điệu của ông ấy khiến mọi người trong phòng đều nể phục.)
- She was disliked for her lordliness and condescending attitude toward the staff. (Cô ấy bị mọi người không ưa vì tính hách dịch và thái độ trịch thượng với nhân viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with an air of lordliness": với vẻ kiêu ngạo, với dáng vẻ trịch thượng.
- He dismissed the suggestion with an air of lordliness. (Anh ta bác bỏ đề nghị với một vẻ kiêu ngạo.)
- "the lordliness of power": sự ngạo mạn của quyền lực.
- The novel explores the corruption and lordliness of power. (Cuốn tiểu thuyết khám phá sự tha hóa và tính ngạo mạn của quyền lực.)
Biến thể và từ gần giống
- Lordly (tính từ): có tính chất quý tộc; kiêu căng, ngạo mạn.
- He spoke in a lordly tone. (Anh ta nói với giọng điệu trịch thượng.)
- Lordship (danh từ): chức vị quý tộc (như lãnh chúa); cách xưng hô tôn kính (Your/Lordship).
- His Lordship will see you now. (Ngài sẽ tiếp ngài bây giờ.)
Từ đồng nghĩa
- Arrogance: sự kiêu ngạo.
- Haughtiness: sự ngạo mạn, vênh váo.
- Nobility: sự cao quý, tư cách quý tộc (nghĩa tích cực).
- Dignity: phẩm giá, vẻ đường bệ (nghĩa tích cực).
Từ trái nghĩa
- Humility: sự khiêm tốn.
- Modesty: tính nhún nhường.
- Meekness: sự nhu mì, hiền lành.
danh từ
- tính chất quý tộc
- tính kiêu căng, tính ngạo mạn, tính hách dịch