have young

Định nghĩa

Cụm động từ: "have young" có nghĩa sinh con (đối với động vật, đặc biệt động vật hoặc chim). Cụm từ này nhấn mạnh quá trình động vật mẹ sinh ra con non của mình.

dụ sử dụng
  • (Những con cá voi sinh con vào thời điểm này trong năm.)
  • (Con chim đã sinh con trong tổ vào mùa xuân năm ngoái.)
  • (Nông dân thường giúp đỡ cái khi chúng sinh con.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be due to have young": sắp sinh con (dùng cho động vật).
    • The mare is due to have young next month. (Con ngựa cái sắp sinh con vào tháng tới.)
  • "to have young" trong văn phong khoa học: thường dùng để mô tả chu kỳ sinh sản của động vật hoang dã.
    • The researcher observed the pandas having young in captivity. (Nhà nghiên cứu đã quan sát gấu trúc sinh con trong điều kiện nuôi nhốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Have offspring (cụm từ): sinh con cháu (dùng cho cả người động vật, trang trọng hơn).
    • Many animals have offspring in the spring. (Nhiều loài động vật sinh con vào mùa xuân.)
  • Give birth (cụm động từ): sinh nở (dùng phổ biến cho cả người động vật).
    • The lioness gave birth to two cubs. (Sư tử cái đã sinh hai con.)
  • Calve (động từ): sinh con (chuyên dùng cho cá voi, , hươu, nai).
    • The cow calved last night. (Con đã sinh con tối qua.)
Từ đồng nghĩa
  • Produce young: sinh ra con non.
  • Bear young: mang thai sinh con (dùng trong sinh học).
  • Drop young: sinh con (không trang trọng, thường dùng cho động vật nhỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Have out: sinh con (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
    • The cat had out a litter of kittens. (Con mèo đã sinh ra một lứa mèo con.)
  • Bring forth young: sinh con (trang trọng, cổ điển).
    • The deer brought forth young in the forest. (Con hươu đã sinh con trong rừng.)
Thành ngữ liên quan
  • To have a young one: con nhỏ (dùng cho người, nhưng cũng có thể áp dụng cho động vật).
    • The fox has a young one in the den. (Con cáo con nhỏ trong hang.)
  • To be with young: đang mang thai (dùng cho động vật).
    • The ewe is with young. (Con cừu cái đang mang thai.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

have young
The whales have young in the warm coastal waters.