haver
/'heivə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (Ê-cốt):
- Chuyện nhảm nhí, chuyện lăng nhăng, chuyện vớ vẩn: Từ này thường dùng ở dạng số nhiều ("havers") để chỉ những lời nói vô nghĩa, không có giá trị hoặc không đáng tin cậy.
Nội động từ (Ê-cốt):
- Nói nhảm nhí, nói lăng nhăng, nói vớ vẩn: Hành động nói ra những điều vô nghĩa, không nghiêm túc hoặc không có cơ sở.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Don't listen to his havers; he doesn't know what he's talking about. (Đừng nghe những chuyện vớ vẩn của anh ta; anh ta chẳng biết mình đang nói gì đâu.)
- She dismissed the rumors as mere havers. (Cô ấy bác bỏ những tin đồn như chỉ là chuyện nhảm nhí.)
Nội động từ:
- He's just havering; pay him no mind. (Hắn chỉ đang nói lăng nhăng thôi; đừng để ý đến hắn.)
- The old man would sit and haver about the past for hours. (Ông lão thường ngồi và nói nhảm về quá khứ hàng giờ liền.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To talk havers": Nói những điều vô nghĩa, nói nhảm.
- He was tired and started to talk havers. (Anh ta mệt và bắt đầu nói những lời vô nghĩa.)
"A load of havers": Một mớ chuyện nhảm nhí, vớ vẩn (nhấn mạnh sự vô giá trị).
- That story is a complete load of havers. (Câu chuyện đó hoàn toàn là một mớ chuyện vớ vẩn.)
Biến thể và từ gần giống
- Haverer (danh từ, hiếm): Người hay nói nhảm, nói lăng nhăng.
- Havering (danh từ/động tính từ): Hành động nói nhảm; đang nói nhảm.
Từ đồng nghĩa
- Nonsense (danh từ): Điều vô nghĩa, chuyện nhảm nhí.
- Drivel (danh từ/động từ): Lời nói vô nghĩa; nói những điều ngớ ngẩn.
- Prate (động từ): Nói huyên thuyên, nói ba hoa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "haver" với giới từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "haver".)
danh từ
- (Ê-cốt) ((thường) số nhiều) chuyện nhảm nhí, chuyện lăng nhăng, chuyện vớ vẩn
nội động từ
- (Ê-cốt) nói nhảm nhí, nói lăng nhăng, nói vớ vẩn