hawkyns

hawkyns

A ship sails under the command of Hawkyns.

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper Noun): Hawkins (phiên âm: /ˈhɔːkɪnz/) một họ người Anh, đặc biệt chỉ đến Sir John Hawkins (1532–1595), một nhân Anh (privateer) tham gia vào buôn bán nô lệ; sau đó ông giúp xây dựng hạm đội đã đánh bại Hạm đội Tây Ban Nha (Spanish Armada) vào năm 1588.

dụ sử dụng
  • (Ngài John Hawkins một nhân người Anh nổi tiếng trong thời đại Elizabeth.)
  • (Hạm đội hải quân do Hawkins xây dựng đã giúp đánh bại Hạm đội Tây Ban Nha vào năm 1588.)
  • (Các nhà sử học thường nghiên cứu vai trò của Hawkins trong việc buôn bán nô lệ thời kỳ đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hawkins' legacy": di sản của Hawkins, thường gây tranh cãi liên quan đến cả khía cạnh hàng hải buôn bán nô lệ.

    • The legacy of Hawkins is complex, combining naval heroism with involvement in the slave trade. (Di sản của Hawkins rất phức tạp, kết hợp giữa chủ nghĩa anh hùng hàng hải với việc tham gia vào buôn bán nô lệ.)
  • "Hawkins' fleet": hạm đội do Hawkins xây dựng.

    • Hawkins' fleet was instrumental in England's naval dominance in the 16th century. (Hạm đội của Hawkins đóng vai trò quan trọng trong sự thống trị hàng hải của Anh vào thế kỷ 16.)
Biến thể từ gần giống
  • Hawkins (n): tên họ phổ biếnAnh các nước nói tiếng Anh.
    • The surname Hawkins is of English origin. (Họ Hawkins nguồn gốc từ tiếng Anh.)
Từ đồng nghĩa
  • Privateer (n): nhân (người được chính phủ cho phép tấn công tàu thuyền của kẻ thù).
  • Naval commander (n): chỉ huy hải quân.
  • Slave trader (n): người buôn bán nô lệ (trong bối cảnh lịch sử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan đến từ "Hawkins" đây danh từ riêng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh lịch sử, có thể dùng: - Build up (v): xây dựng (hạm đội). - Hawkins helped build up the English navy. (Hawkins đã giúp xây dựng hải quân Anh.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ cụ thể nào liên quan đến "Hawkins". Tuy nhiên, thuật ngữ lịch sử có thể được nhắc đến trong các câu thành ngữ như: - "The Hawkins legacy": ám chỉ một di sản vừa công vừa tội. - His career is a classic example of the Hawkins legacy — a mix of heroism and moral ambiguity. (Sự nghiệp của ông một dụ điển hình về di sản Hawkinssự pha trộn giữa chủ nghĩa anh hùng sự mơ hồ về đạo đức.)