huygens

huygens

A scientist uses a Huygens wave diagram to explain light.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Huygens tên của một nhà vật người Lan, Christiaan Huygens (1629–1695), người đầu tiên xây dựng lý thuyết sóng về ánh sáng. Từ này thường được dùng để chỉ ông hoặc các khái niệm liên quan đến công trình của ông trong vật .

dụ sử dụng
  • (Huygens người tiên phong trong lĩnh vực quang học.)
  • (Nguyên Huygens giải thích cách sóng ánh sáng lan truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Huygens' principle" (Nguyên Huygens): Một nguyên trong quang học sóng, phát biểu rằng mỗi điểm trên sóng nguồn phát sóng thứ cấp.

    • According to Huygens' principle, every point on a wavefront acts as a source of secondary waves. (Theo nguyên Huygens, mỗi điểm trên mặt sóng đóng vai trò nguồn phát sóng thứ cấp.)
  • "Huygens' wave theory" (Lý thuyết sóng Huygens): Lý thuyết cho rằng ánh sáng bản chất sóng.

    • Huygens' wave theory challenged Newton's particle theory of light. (Lý thuyết sóng của Huygens thách thức lý thuyết hạt của Newton về ánh sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Huygenian (tính từ): thuộc về Huygens hoặc các phát minh của ông.

    • The Huygenian telescope design is still used today. (Thiết kế kính thiên văn Huygenian vẫn được sử dụng ngày nay.)
  • Huygens-Fresnel principle (Nguyên Huygens-Fresnel): Một mở rộng của nguyên Huygens, kết hợp với lý thuyết nhiễu xạ của Fresnel.

    • The Huygens-Fresnel principle is fundamental in wave optics. (Nguyên Huygens-Fresnel nền tảng trong quang học sóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Christiaan Huygens: Tên đầy đủ của nhà vật .
  • Huygens' principle: Nguyên mang tên ông.
Các cụm từ liên quan
  • Huygens' clock (đồng hồ Huygens): Phát minh về đồng hồ quả lắc của Huygens.
    • Huygens' clock was a major advancement in timekeeping. (Đồng hồ của Huygens một bước tiến lớn trong việc đo thời gian.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "Huygens" trong tiếng Việt hoặc tiếng Anh.