hazardous

/'hæzədəs/
tính từ
  1. liều, mạo hiểm; nguy hiểm
  2. (dựa vào) may rủi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

hazardous
Skydiving is a hazardous sport.