risky

/'risku/
tính từ
  1. liều, mạo hiểm
  2. đấy rủi ro, đầy mạo hiểm
  3. (như) risqué

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "risky"

Từ có nhắc đến "risky"

risky
Investing in that company is a risky decision.