he's

/hi:z/
Học thuật
Thân thiện
he's

He's reading a book in the library.

Định nghĩa
  1. Dạng viết tắt (Contraction):
    • Của "he is": "he's" dạng viết tắt thông dụng của "he is", dùng để chỉ một người đàn ông hoặc con trai.
    • Của "he has": "he's" cũng dạng viết tắt của "he has", khi "has" trợ động từ trong thì hiện tại hoàn thành.
dụ sử dụng
  • viết tắt của "he is":

    • He's a talented musician. (Anh ấy một nhạc tài năng.)
    • I think he's working in his office. (Tôi nghĩ anh ấy đang làm việc trong văn phòng.)
  • viết tắt của "he has":

    • He's finished his homework already. (Anh ấy đã làm xong bài tập về nhà rồi.)
    • He's got a new car. (Anh ấy một chiếc xe mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong câu hỏi đuôi (Tag questions):

    • He's coming to the party, isn't he? (Anh ấy sẽ đến bữa tiệc, phải không?) > Ở đây, "he's" viết tắt của "he is". Câu hỏi đuôi phải tương ứng với dạng đầy đủ.
  • Phân biệt với sở hữu cách "his":

    • He's lost his keys. (Anh ấy đã làm mất chìa khóa của anh ấy.) > "He's" = he has (trợ động từ). "His" đại từ sở hữu, KHÔNG phải dạng viết tắt.
Biến thể từ gần giống
  • He is: Dạng đầy đủ, trang trọng hơn.
  • He has: Dạng đầy đủ, thường dùng trong văn viết trang trọng.
  • His (adj, pron): Của anh ấy (tính từ sở hữu hoặc đại từ sở hữu). Đây một từ hoàn toàn khác, không phải dạng viết tắt.
Lưu ý sử dụng
  • Ngữ cảnh: Nghĩa của "he's" được xác định dựa trên thì của động từ theo sau.

    • Nếu theo sau danh từ, tính từ, hoặc động từ thêm -ing (V-ing), thường "he is".
      • He's happy. He's a doctor. He's running.
    • Nếu theo sau động từ phân từ II (V3/V-ed), thường "he has" (trong thì hiện tại hoàn thành).
      • He's gone. He's eaten.
    • Nếu theo sau "got" hoặc "been", luôn "he has".
      • He's got a problem. He's been to London.
  • Văn phong: "He's" được dùng phổ biến trong văn nói văn viết không trang trọng. Trong văn bản học thuật hoặc trang trọng, nên dùng dạng đầy đủ "he is" hoặc "he has".

he's

He's reading a book in the library.

(viết tắt) của he is, he has