heads-up
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Một thông điệp, thông báo cảnh báo trước: Một lời nhắc hoặc thông tin được đưa ra sớm để người nhận có thể chuẩn bị hoặc đề phòng cho một sự việc sắp xảy ra.
Tính từ:
- Tỉnh táo và cảnh giác, thận trọng: Trạng thái hoàn toàn chú ý và sẵn sàng đối phó với bất cứ điều gì có thể xảy ra.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Thanks for the heads-up about the meeting change. (Cảm ơn vì đã báo trước về việc thay đổi cuộc họp.)
- The manager gave us a heads-up that the inspectors would arrive next week. (Quản lý đã báo trước cho chúng tôi biết các thanh tra sẽ đến vào tuần tới.)
Tính từ:
- You need to stay heads-up during the negotiation. (Bạn cần phải tỉnh táo và cảnh giác trong suốt cuộc đàm phán.)
- It was a heads-up play by the defender to intercept the pass. (Đó là một pha xử lý tỉnh táo và thận trọng của hậu vệ để cướp bóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to give someone a heads-up": Đưa cho ai đó một lời cảnh báo hoặc thông tin trước.
- Could you give me a heads-up when the client arrives? (Bạn có thể báo trước cho tôi khi khách hàng đến không?)
"heads-up display" (HUD): Một thuật ngữ kỹ thuật chỉ màn hình hiển thị thông tin trong tầm nhìn trực tiếp của người dùng (thường thấy trong buồng lái máy bay, ô tô hoặc trò chơi điện tử), giúp người dùng không phải rời mắt khỏi hướng nhìn chính. Từ này minh họa cho khái niệm "cảnh giác" và "thông tin được cung cấp trước mắt".
- The fighter jet's heads-up display shows targeting information. (Màn hình hiển thị trên kính của máy bay chiến đấu cho thấy thông tin ngắm bắn.)
Biến thể và từ gần giống
- Heads-up play (cụm danh từ): Hành động hoặc quyết định thể hiện sự tỉnh táo và nhạy bén, thường dùng trong thể thao hoặc kinh doanh.
- Making that investment early was a real heads-up play. (Việc đầu tư sớm như vậy thực sự là một nước đi sáng suốt và nhạy bén.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: warning (cảnh báo), advance notice (thông báo trước), alert (báo động), tip-off (mách nước).
- Tính từ: alert (cảnh giác), watchful (cảnh giác), vigilant (cảnh giác), sharp (nhạy bén).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với từ "heads-up".
Thành ngữ liên quan
- "Keep your head on a swivel": Một thành ngữ có nghĩa tương tự "heads-up" (tính từ), nhấn mạnh việc phải liên tục quan sát xung quanh và cảnh giác.
- Walking through this crowded market, you need to keep your head on a swivel. (Đi bộ qua khu chợ đông đúc này, bạn cần phải mở mắt to và cảnh giác.)
Adjective
- hoàn toàn tỉnh táo và cảnh giác, thận trọng, đề phòng
Noun
- một thông điệp, thông báo cảnh cáo