headstrong

/'hedstrɔɳ/
tính từ
  1. bướng bỉnh cứng đầu cứng cổ, ương ngạnh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "headstrong"

headstrong
A headstrong child refuses to wear his coat.