headstrong
/'hedstrɔɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bướng bỉnh, cứng đầu, ương ngạnh: Chỉ tính cách của một người luôn kiên quyết làm theo ý mình, không chịu nghe lời khuyên hay sự chỉ dẫn của người khác, thường dẫn đến sự bất hợp tác hoặc chống đối.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She is a headstrong child who never listens to her parents. (Cô bé là một đứa trẻ bướng bỉnh, không bao giờ nghe lời bố mẹ.)
- His headstrong attitude made it difficult for the team to reach an agreement. (Thái độ cứng đầu của anh ấy khiến nhóm khó đạt được thỏa thuận.)
- Despite the warnings, the headstrong explorer ventured into the dangerous cave alone. (Bất chấp những cảnh báo, nhà thám hiểm cứng cổ ấy vẫn một mình mạo hiểm vào hang động nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be headstrong in one's beliefs": cứng đầu, ngoan cố trong niềm tin của mình.
- He was headstrong in his beliefs and refused to consider other viewpoints. (Anh ta ngoan cố trong niềm tin của mình và từ chối xem xét các quan điểm khác.)
"a headstrong decision": một quyết định bướng bỉnh, thiếu suy xét.
- Making a headstrong decision without consulting anyone can lead to failure. (Đưa ra một quyết định bướng bỉnh mà không tham khảo ai có thể dẫn đến thất bại.)
Biến thể và từ gần giống
- Strong-headed (adj): (cùng nghĩa) cứng đầu, bướng bỉnh.
- Strong-willed (adj): có ý chí mạnh mẽ. (Lưu ý: "strong-willed" thường mang nghĩa tích cực hơn "headstrong", chỉ sự kiên định, trong khi "headstrong" thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự ngoan cố.)
Từ đồng nghĩa
- Stubborn: ngoan cố, ương ngạnh.
- Obstinate: cứng đầu, khó bảo.
- Wilful (willful): cố ý, bướng bỉnh.
- Unyielding: không chịu nhượng bộ, cứng rắn.
Từ trái nghĩa
- Compliant: dễ bảo, dễ tuân theo.
- Obedient: vâng lời, ngoan ngoãn.
- Tractable: dễ dạy, dễ bảo.
- Amenable: dễ chấp nhận, dễ đồng ý.
Thành ngữ liên quan
- "As headstrong as a mule": cứng đầu như con lừa. (Thành ngữ so sánh sự bướng bỉnh)
- Good luck trying to change his mind; he's as headstrong as a mule. (Chúc may mắn khi cố thay đổi suy nghĩ của anh ta; anh ta cứng đầu như con lừa vậy.)
tính từ
- bướng bỉnh cứng đầu cứng cổ, ương ngạnh