froward

/'frouəd/
tính từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) ương ngạnh, ngoan cố

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "froward"

froward
A froward child refuses to put away his toys.