willful

/'wilful/
Học thuật
Thân thiện
willful

A child shows willful disobedience by refusing to eat his vegetables.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cố ý, chủ đích: Chỉ một hành động được thực hiện một cách ý thức, chủ ý, thường bất chấp hậu quả hoặc quy tắc.
    • Cứng đầu, bướng bỉnh: Chỉ tính cách của một người cố chấp, luôn khăng khăng làm theo ý mình không nghe lời khuyên hoặc không tuân theo sự chỉ dẫn.
dụ sử dụng
  • Nghĩa "cố ý, chủ đích":

    • The court found it to be a willful act of vandalism. (Tòa án xác định đó một hành động phá hoại chủ đích.)
    • He was accused of willful neglect of his duties. (Anh ta bị buộc tội cố ý sao nhãng nhiệm vụ của mình.)
  • Nghĩa "cứng đầu, bướng bỉnh":

    • The willful child refused to eat his vegetables. (Đứa trẻ bướng bỉnh từ chối ăn rau của .)
    • She is too willful to listen to anyone's advice. ( ấy quá cứng đầu để nghe lời khuyên của bất kỳ ai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Willful ignorance": Sự ngoan cố, cố tình phớt lờ sự thật hoặc thông tin.

    • His failure was a result of willful ignorance of the safety procedures. (Thất bại của anh ta kết quả của việc cố tình phớt lờ các quy trình an toàn.)
  • "Willful misconduct": Hành vi cố ý sai trái, thường dùng trong bối cảnh pháp hoặc nghề nghiệp.

    • The employee was fired for willful misconduct. (Nhân viên đó bị sa thải hành vi cố ý sai trái.)
Biến thể từ gần giống
  • Willfully (trạng từ): một cách cố ý, một cách bướng bỉnh.

    • He willfully disobeyed the order. (Anh ta cố ý không tuân theo mệnh lệnh.)
  • Willfulness (danh từ): sự cố ý, tính bướng bỉnh.

    • The willfulness of his actions led to serious consequences. (Tính cố ý trong hành động của anh ta đã dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Intentional (adj): chủ ý, cố ý.
  • Deliberate (adj): chủ tâm, cố ý.
  • Stubborn (adj): cứng đầu, ngoan cố (cho nghĩa tính cách).
  • Headstrong (adj): bướng bỉnh, cứng đầu.
Từ trái nghĩa
  • Accidental (adj): tình cờ, ngẫu nhiên.
  • Compliant (adj): dễ bảo, tuân thủ.
  • Obedient (adj): vâng lời, ngoan ngoãn.
Cụm từ liên quan
  • Willful disobedience: Sự bất tuân chủ ý.

    • Willful disobedience of a court order can result in contempt charges. (Việc cố ý bất tuân lệnh của tòa án có thể dẫn đến cáo buộc khinh thường tòa án.)
  • Willful blindness: Sự cố tình làm ngơ (một thuật ngữ pháp ).

    • The judge ruled that the defendant's actions amounted to willful blindness. (Thẩm phán phán quyết rằng hành động của bị cáo tương đương với việc cố tình làm ngơ.)
willful

A child shows willful disobedience by refusing to eat his vegetables.

tính từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) wilful

Từ tương tự

Từ gần giống