hearst

hearst

William Randolph Hearst built a vast newspaper empire.

Định nghĩa

Danh từ riêng: "Hearst" họ của một nhà xuất bản báo chí nổi tiếng người Mỹ, William Randolph Hearst (1863-1951). Ông được biết đến với việc cách mạng hóa ngành báo chí Mỹ thông qua việc sử dụng các tiêu đề lớn, giật gân lối đưa tin mang tính cảm xúc mạnh mẽ, thường được gọi là "báo chí vàng" (yellow journalism).

dụ sử dụng
  • (William Randolph Hearst một nhân vật quyền lực trong ngành báo chí Mỹ.)
  • (Lâu đài Hearst ở California một địa danh lịch sử nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Hearst (như một biểu tượng): Tên "Hearst" thường được dùng để chỉ phong cách báo chí giật gân, câu khách.
    • The term 'Hearst-style journalism' refers to sensationalized reporting. (Thuật ngữ 'báo chí kiểu Hearst' ám chỉ lối đưa tin giật gân.)
Biến thể từ gần giống
  • Hearstian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến phong cách của William Randolph Hearst.
    • The newspaper's Hearstian approach attracted many readers. (Cách tiếp cận theo phong cách Hearst của tờ báo đã thu hút nhiều độc giả.)
Từ đồng nghĩa
  • Newspaper magnate: ông trùm báo chí.
  • Media mogul: ông trùm truyền thông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến từ "Hearst" đây danh từ riêng.

Thành ngữ liên quan
  • The Hearst effect: hiệu ứng Hearst, chỉ tác động của báo chí giật gân đến dư luận.
    • Critics argue that the Hearst effect has lowered journalistic standards. (Các nhà phê bình cho rằng hiệu ứng Hearst đã làm giảm tiêu chuẩn báo chí.)

Từ chứa "hearst"