horst

horst

A horst rises sharply between two parallel valleys.

Định nghĩa

Danh từ: - Địa hào: "horst" một khối vỏ Trái Đất bị nâng lên cao hơn so với vùng đất xung quanh do tác động của các đứt gãy địa chất. thường dạng một dải đất dài, hẹp, nằm giữa hai đứt gãy song song.

dụ sử dụng
  • (Địa hào nhô lên rõ rệt so với các đồng bằng xung quanh.)
  • (Các nhà địa chất đã nghiên cứu địa hào để hiểu lịch sử kiến tạo của khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "horst fault system": hệ thống đứt gãy tạo ra địa hào.

    • The horst fault system is characteristic of rift valleys. (Hệ thống đứt gãy địa hào đặc trưng của các thung lũng tách giãn.)
  • "horst block": khối địa hào.

    • The horst block is bounded by normal faults on both sides. (Khối địa hào được giới hạn bởi các đứt gãy thuậncả hai bên.)
Biến thể từ gần giống
  • Horst (n): không biến thể phổ biến; từ này thường được dùng nguyên dạng trong địa chất học.
  • Horstian (adj): thuộc về địa hào.
    • The horstian topography is typical of this mountain range. (Địa hình địa hào điển hình của dãy núi này.)
Từ đồng nghĩa
  • Khối nâng: một khối vỏ Trái Đất bị nâng lên, nhưng không nhất thiết phải nằm giữa hai đứt gãy.
  • Địa hào: tương đương với "horst" trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến đi kèm với "horst" đây thuật ngữ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "horst".

Từ chứa "horst"