heathenise

/'hi:ðənaiz/ Cách viết khác : (heathenise) /'hi:ðənaiz/
ngoại động từ
  1. làm thành ngoại đạo
nội động từ
  1. trở thành ngoại đạo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

heathenise
A missionary fears the local customs will heathenise the new converts.