heathenize
/'hi:ðənaiz/ Cách viết khác : (heathenise) /'hi:ðənaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm thành ngoại đạo: Hành động khiến một người hoặc một nhóm người từ bỏ tôn giáo chính thống (thường là Cơ Đốc giáo) để trở thành người ngoại đạo, hoặc áp đặt các tín ngưỡng, tập tục được coi là ngoại đạo.
- Nội động từ:
- Trở thành ngoại đạo: Hành động tự mình từ bỏ tôn giáo chính thống để theo các tín ngưỡng bị coi là ngoại đạo.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The conquerors sought to heathenize the local population by destroying their churches. (Những kẻ chinh phục tìm cách làm cho dân cư địa phương thành ngoại đạo bằng việc phá hủy các nhà thờ của họ.)
- Some feared the new cultural influences would heathenize the youth. (Một số người lo sợ những ảnh hưởng văn hóa mới sẽ làm giới trẻ trở thành ngoại đạo.)
- Nội động từ:
- After years of questioning, he eventually heathenized and adopted ancient pagan beliefs. (Sau nhiều năm chất vấn, cuối cùng anh ta đã trở thành ngoại đạo và theo các tín ngưỡng ngoại giáo cổ xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này mang sắc thái lịch sử và thường được dùng từ góc nhìn của một tôn giáo chính thống (như Cơ Đốc giáo) để miêu tả sự chuyển đổi sang các tôn giáo khác, vì vậy nó có thể mang hàm ý tiêu cực hoặc kỳ thị.
- Trong ngữ cảnh học thuật hiện đại, các từ trung lập hơn như "convert to paganism" (cải đạo sang tín ngưỡng ngoại giáo) thường được ưa dùng hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Heathenise (v): Cách viết khác, phổ biến trong tiếng Anh-Anh.
- Heathen (n): Người ngoại đạo.
- The missionaries aimed to convert the heathens. (Các nhà truyền giáo nhằm mục đích cải đạo những người ngoại đạo.)
- Heathenism (n): Tín ngưỡng ngoại đạo, chủ nghĩa ngoại đạo.
- The book described the rituals of ancient heathenism. (Cuốn sách mô tả các nghi lễ của tín ngưỡng ngoại đạo cổ xưa.)
Từ đồng nghĩa
- Paganize (v): Làm thành/trở thành tín đồ ngoại giáo (nghĩa tương tự, thường dùng thay thế).
- Convert to paganism (cụm từ): Cải đạo sang tín ngưỡng ngoại giáo (cách diễn đạt trung lập hơn).
Từ trái nghĩa
- Christianize (v): Truyền bá Cơ Đốc giáo, làm cho theo Cơ Đốc giáo.
- Convert (v, trong ngữ cảnh này): Cải đạo (sang một tôn giáo chính thống).
ngoại động từ
- làm thành ngoại đạo
nội động từ
- trở thành ngoại đạo