heathery
/'hi:ðənri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Phủ đầy cây thạch nam: Mô tả một khu vực đất đai, cảnh quan hoặc địa điểm có nhiều cây thạch nam (một loại cây bụi nhỏ thường mọc trên đồng hoang).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The heathery hills of Scotland are beautiful in late summer. (Những ngọn đồi phủ đầy thạch nam của Scotland rất đẹp vào cuối hè.)
- We went for a walk across the heathery moor. (Chúng tôi đi bộ qua vùng đồng hoang phủ đầy thạch nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Mang đặc tính của thạch nam: Có thể dùng để mô tả thứ gì đó có vẻ ngoài, màu sắc hoặc đặc điểm gợi nhớ đến cây thạch nam.
- The painter captured the heathery purple of the landscape. (Họa sĩ đã nắm bắt được màu tím đặc trưng của thạch nam trong cảnh quan.)
Biến thể và từ gần giống
Heather (danh từ): cây thạch nam.
- The hills were covered in purple heather. (Những ngọn đồi được phủ bởi thạch nam màu tím.)
Heath (danh từ): vùng đất cằn cỗi, đồng hoang thường có cây thạch nam và cây bụi thấp.
- The path led across the open heath. (Con đường dẫn qua đồng hoang trống trải.)
Từ đồng nghĩa
- Heath-covered: được phủ bởi đồng hoang/cây thạch nam.
- Moorland (danh từ, chỉ địa điểm): vùng đất đồng hoang, thường có thạch nam.