heater

/'hi:tə/
danh từ
  1. bếp , (để sưởi, đun nước, hâm thức ăn...)
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) súng lục

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "heater"

heater
A pitcher throws a heater for a strike.