heater

/'hi:tə/
Học thuật
Thân thiện
heater

A pitcher throws a heater for a strike.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thiết bị sưởi, máy sưởi: Một thiết bị tạo ra nhiệt để làm ấm không gian, nước hoặc vật thể.
    • Bếp , sưởi: Một thiết bị dùng để đun nấu, hâm nóng thức ăn hoặc sưởi ấm trong một khu vực nhỏ.
    • (Tiếng lóng, Mỹ) Súng lục: Một cách gọi tiếng lóng cho súng ngắn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We turned on the electric heater because the room was cold. (Chúng tôi bật máy sưởi điện lên căn phòng quá lạnh.)
    • She used a small heater to warm up her tea. ( ấy dùng một chiếc bếp nhỏ để hâm nóng trà.)
    • In the old detective novel, the villain pulled out a heater. (Trong cuốn tiểu thuyết trinh thám , tên phản diện rút ra một khẩu súng lục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Space heater": Máy sưởi cục bộ, thường dùng để sưởi ấm một không gian nhỏ như một phòng.
    • Be careful not to place the space heater near curtains. (Hãy cẩn thận không đặt máy sưởi cục bộ gần rèm cửa.)
  • "Water heater": Bình nóng lạnh, thiết bị đun nước nóng.
    • The water heater broke, so we have no hot water for showers. (Bình nóng lạnh hỏng, nên chúng tôi không nước nóng để tắm.)
Biến thể từ gần giống
  • Heat (n/động từ): Hơi nóng, nhiệt độ cao / làm nóng.
    • The heat from the sun is intense. (Hơi nóng từ mặt trời rất gay gắt.)
  • Heating (danh từ): Hệ thống sưởi, sự cung cấp nhiệt.
    • Central heating makes the whole house warm. (Hệ thống sưởi trung tâm làm ấm cả ngôi nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Warmer: Thiết bị làm ấm.
  • Stove: Bếp, (thường dùng để nấu ăn).
  • Furnace: sưởi lớn, luyện kim.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "heater")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "heater")

heater

A pitcher throws a heater for a strike.

danh từ
  1. bếp , (để sưởi, đun nước, hâm thức ăn...)
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) súng lục